15.1.2.2.When (= on/ at/ in which)

100%
Định nghĩa: Được dùng thay cho danh từ chỉ thời gian.
Ví dụ

I'll never forget the day when (= on which) I met her.

(Tôi sẽ không bao giờ quên cái ngày tôi gặp cô ấy.)

The parcel arrived at 11 am, when (= at which) I was still at work.

(Bưu kiện đến lúc 11 giờ trưa, lúc đó tôi vẫn còn làm việc.)

Spring is the season when (= in which) flowers of all kinds are in full bloom.

(Mùa xuân là mùa muôn hoa nở rộ.)