15.4.Rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced relative clauses)
Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng cách dùng cụm phân từ (participle phrases), cụm danh từ (noun phrases), cụm giới từ (prepositional phrases) hoặc cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrases).
15.4.1.Cụm phân từ (Participle phrases)
Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng cụm phân từ hiện tại hoặc quá khứ (present/ past participle phrases).
15.4.1.1.Rút gọn bằng hiện tại phân từ (V-ing)
Định nghĩa: Hiện tại phân từ là dạng V-ing. Nó được dùng trong thì tiếp diễn, cụm phân từ, tính từ phân từ và nhiều cấu trúc rút gọn.
- Động từ trong mệnh đề quan hệ ở thì tiếp diễn.
Peter, who was concentrating on his work, didn't hear the doorbell.
-> Peter, concentrating on his work, didn't hear the doorbell.
(Peter, đang tập trung học bài, không nghe tiếng chuông cửa.)
Tell the people who are waiting outside to come in.
-> Tell the people waiting outside to come in.
(Hãy bảo những người đang đợi bên ngoài vào trong.)
He ignored the phone that was ringing on his desk.
-> He ignored the phone ringing on his desk.
(Anh ta phớt lờ cái điện thoại đang réo trên bàn làm việc.)
- Động từ trong mệnh đề quan hệ diễn đạt tình trạng hoặc sự việc có tính cố định, thường xuyên hoặc lâu dài.
We stood on the bridge which connects the two halves of the city.
-> We stood on the bridge connecting the two halves of the city.
(Chúng tôi đang đứng trên chiếc cầu nối hai nửa thành phố.)
The woman who lives next door is a famous novelist.
-> The woman living next door is a famous novelist.
(Người phụ nữ sống kế bên nhà là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.)
Teams which have completed the first round go into the quarter-finals.
-> Teams completing the first round go into the quarter-finals.
(Các đội hoàn tất vòng đầu sẽ vào vòng tứ kết.)
People who arrived late were not allowed in until the interval.
-> People arriving late were not allowed in until the interval.
(Những người đến trễ đã không được vào cho đến lúc giải lao.)
- Động từ trong mệnh đề diễn đạt ước muốn, hy vọng, mong đợi, v.v.
Fans who hope to buy tickets have been queuing all night.
-> Fans hoping to buy tickets have been queuing all night.
(Những người hâm mộ hy vọng mua được vé đã xếp hàng suốt đêm.)
Anyone who wants a ticket for the Final see me.
-> Anyone wanting a ticket for the Final see me.
(Ai cần vé xem trận chung kết thì gặp tôi nhé.)
Bill, who wanted to make an impression on Ann, took her to the Portrait Gallery.
-> Bill, wanting to make an impression on Ann, took her to the Portrait Gallery. (Muốn gây ấn tượng với Ann, Bill đã đưa cô ấy đến phòng trưng bày ảnh chân dung.)
Không dùng hiện tại phân từ để diễn đạt hành động đơn đã hoàn tất trong quá khứ.
That was the customer who phoned yesterday. (Đó là khách hàng đã gọi điện hôm qua.)
Không dùng: That was the customer phoning yesterday.
15.4.1.2.Quá khứ phân từ (Past participle)
Định nghĩa: Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bị động bằng V3/past participle: the documents that were signed → the documents signed.
Được dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (passive form).
The student that is chosen as winner will get a prize.
-> The student chosen as winner will get a prize.
(Học sinh được chọn là người thắng cuộc sẽ nhận được giải thưởng.)
The book, which was first published in 1970, has sold over a million copies.
-> The book, first published in 1970, has sold over a million copies.
(Cuốn sách này, được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1970, đã bán được hơn một triệu bản.)
‘Robinson Crusoe’ is a novel which is based on the true story of Alexander Selkirk.
-> ‘Robinson Crusoe’ is a novel based on the true story of Alexander Selkirk. (‘Robinson Crusoe’ là cuốn tiểu thuyết dựa trên câu chuyện có thật về Alexander Selkirk.)
Martha, who was brought up in the inner city, had never seen a cow before.
-> Martha, brought up in the inner city, had never seen a cow before.
(Được nuôi nấng ở nội thành, Martha chưa từng nhìn thấy bò trước đây.)
15.4.2.Rút gọn bằng being + past participle
Định nghĩa: Being + V3 đôi khi dùng trong cụm phân từ bị động, nhưng trong nhiều mệnh đề quan hệ rút gọn, being thường được lược nếu không cần nhấn mạnh quá trình.
The man who is being taken away by the police is our neighbour.
-> The man being taken away by the police is our neighbour.
(Người đàn ông đang bị cảnh sát bắt đi là hàng xóm của chúng tôi.)
15.4.3.Cụm danh từ (Noun phrases)
Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) có thể được rút gọn bằng cụm danh từ.
Peter Donaldson, who is our manager, graduated in chemical engineering.
-> Peter Donaldson, our manager, graduated in chemical engineering.
(Peter Donaldson, giám đốc của chúng tôi, tốt nghiệp công nghệ hóa.)
George Washington, who was the first president of the United States, was a general in the army.
-> George Washington, the first president of the United States, was a general in the army. (George Washington, tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ, từng là một vị tướng trong quân đội.)
We visited Barcelona, which is a city in northern Spain.
-> We visited Barcelona, a city in northern Spain. (Chúng tôi tham quan Barcelona, một thành phố ở miền bắc Tây Ban Nha.)
15.4.4.Cụm giới từ (Prepositional phrases)
Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) có thể được rút gọn bằng cụm giới từ.
I like the painting which is on the bedroom wall.
-> I like the painting on the bedroom wall.
(Tôi thích bức tranh trên tường phòng ngủ.)
The man who is in that big black car is the President of Erewhon.
-> The man in that big black car is the President of Erewhon.
(Người đàn ông trong chiếc xe to màu đen kia là chủ tịch của Erewhon.)
15.4.5.Cụm động từ nguyên mẫu (Infinitive phrases)
Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) có thể được rút gọn bằng cụm động từ nguyên mẫu (to-infinitive hoặc for + object + to-infinitive). To-infinitive có thể được dùng:
- Sau các từ first, second, third, last, next, only và dạng so sánh nhất (superlatives).
Yuri Gagarin was the first man that went into space.
-> Yuri Gagarin was the first man to go into space.
(Yuri Gagarin là người đầu tiên bay vào vũ trụ.)
Was she the only person that visited you?
-> Was she the only person to visit you?
(Cô ấy là người duy nhất đến thăm anh hả?)
He became the youngest player who represented his country.
-> He became the youngest player to represent his country.
(Anh ấy trở thành cầu thủ nhỏ tuổi nhất đại diện cho đất nước mình.)
- Khi muốn diễn đạt mục đích (purpose) hoặc sự cho phép (permission).
The children need a big yard which they can play in.
-> The children need a big yard to play in.
(Bọn trẻ cần một cái sân rộng để chơi đùa.)
- Here is a form that you must fill in.
-> Here is a form for you to fill in. (Đây là mẫu đơn để anh điền vào.)
- I don’t like him playing in the streets; I wish we had a garden that he could play in.
-> I don’t like him playing in the streets; I wish we had a garden for him to play in. (Tôi không thích nó chơi đùa ngoài đường; ước gì chúng tôi có một khu vườn để nó chơi đùa.)
Cấu trúc rút gọn cũng có thể được dùng với hai tính từ available và possible.
Please send me all the tickets available. [= ...tickets that are available]
(Vui lòng gửi cho tôi tất cả các vé có sẵn.)
Tuesday's the only date possible. (Thứ Ba là ngày duy nhất có thể.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Mệnh đề quan hệ xác định không dùng dấu phẩy; mệnh đề không xác định thường được ngăn bằng dấu phẩy. - That thường không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định sau dấu phẩy. - Đại từ quan hệ làm tân ngữ có thể được lược trong mệnh đề xác định, nhưng không lược khi nó làm chủ ngữ. - Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, phải giữ đúng quan hệ chủ động/bị động và tránh tạo chủ ngữ ngầm không logic.
