17.1.Ao ước ở tương lai (Future wish)
Định nghĩa: Ao ước ở tương lai diễn tả điều người nói mong muốn khác với thực tế hoặc mong một tình huống thay đổi; thì của động từ thể hiện mốc thời gian của điều ước.
Mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc muốn người nào đó làm điều gì đó.
| S + wish(es) | + S + would (not) + V(bare-inf.) |
|---|---|
| If only |
I wish it would stop raining. (Ước gì trời tạnh mưa.)
I wish Simon would reply to my emails soon.
(Ước gì Simon sớm trả lời email của tôi.)
Tom wishes his neighbors wouldn’t make so much noise.
(Tom ước gì những người hàng xóm không ồn ào như thế.)
If only Jane would take the trip with me next Sunday.
(Giá mà Chủ nhật tới Jane đi du lịch cùng tôi.)
If only it would stop raining. (Giá mà trời tạnh mưa.)
- Chủ ngữ của wish không thể cùng chủ ngữ với would; do đó chúng ta không thể nói I wish I would, nhưng chúng ta có thể dùng could.
I wish I could attend your wedding next week. [NOT I wish I would attend...]
(Ước gì tuần tới tôi có thể tham dự đám cưới của các bạn.)
- I wish... would được dùng khi nói về hành động và sự thay đổi; would không được dùng khi nói về một tình trạng.
I wish something exciting would happen. (Tôi mong điều gì đó thú vị sẽ xảy ra.)
-> cho hành động ở tương lai
So sánh: My life isn't interesting. I wish my life was more interesting.
(Cuộc sống của tôi thật buồn tẻ. Ước gì cuộc sống của tôi thú vị hơn.)
Khuyến nghị: Với trạng thái hiện tại, I wish my life were/was more interesting là cách thông thường. Would sau wish thường dùng khi mong một hành vi/tình huống thay đổi, nên câu với would be ở đây kém tự nhiên nếu chỉ mô tả trạng thái.
