17.3.Ao ước ở quá khứ (Past wish)
Định nghĩa: Diễn đạt mong ước về một sự việc không có thật ở quá khứ (giả định điều ngược lại với thực tại đã xảy ra ở quá khứ) hoặc diễn đạt sự hối tiếc vì điều gì đó đã không xảy ra.
S + wish(es) + S + V(past perfect)
If only
I wish I hadn't failed my exam last year. (Giá như năm ngoái tôi không thi rớt.) → but I failed my exam last year.
Now she wishes she had gone to university. (Lúc này cô ấy ước mình đã học đại học.) → but she didn't go to university.
If only I had met her yesterday. (Giá như hôm qua tôi đã gặp cô ấy.) → but I didn't meet her.
If only I had studied harder! (Phải chi tôi học hành chăm chỉ hơn!)
If only David had been a bit more carefully, he'd have been all right. (Giá như David cẩn thận hơn một chút, thì anh ta đã bình yên vô sự rồi.)
- Chúng ta có thể dùng could have + past participle để diễn đạt ước muốn ở quá khứ.
I wish I could have been at the wedding, but I was in New York. (Giá như tôi đã có thể dự đám cưới nhỉ, nhưng lúc đó tôi đang ở New York.)
- Mệnh đề có if only có thể đứng một mình hoặc trong câu điều kiện.
If only I wasn't/ weren't so fat. (Giá mà tôi không quá mập.)
If only I weren't so fat, I would be able to get into this dress. (Giá như tôi không quá mập thì tôi đã có thể mặc chiếc áo đầm này.)
- Wish có thể được dùng ở quá khứ mà không thay đổi thể giả định.
He wishes/ wished he knew her address. (Anh ta ước gì anh ta biết địa chỉ của cô ấy.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Wish + past simple thường nói điều trái với hiện tại; wish + past perfect nói tiếc nuối về quá khứ. - Wish + would thường diễn tả mong muốn một người/sự việc thay đổi, không phải lựa chọn mặc định cho mọi ước muốn tương lai. - Phân biệt wish (điều không thực/khó thay đổi) với hope (điều có khả năng xảy ra). - If only thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn wish nhưng dùng các mẫu thì tương tự.
