2.8.Đại từ hỗ tương (Reciprocal pronouns)
Định nghĩa: Đại từ hỗ tương là đại từ chỉ mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật với nhau. Đại từ hỗ tương gồm each other và one another có cùng nghĩa là ‘nhau, lẫn nhau’.
Sue and Ann don’t like each other/ one another.
(Sue và Ann không thích nhau.)
[= Sue doesn’t like Ann and Ann doesn’t like Sue.]
They sat for two hours without talking to each other/ one another.
(Họ ngồi suốt hai tiếng đồng hồ mà chẳng nói gì với nhau.)
- Các đại từ hỗ tương thường được dùng làm tân ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc giới từ nên vị trí thông thường của chúng là sau động từ hoặc giới từ.
We send each other/ one another Christmas cards every year.
[tân ngữ của send] (Năm nào chúng tôi cũng gửi thiệp Nô-en cho nhau.)
They write to each other/ one another regularly.
[tân ngữ của to] (Họ thường xuyên viết thư cho nhau.)
- Đại từ hỗ tương có thể dùng với sở hữu cách.
They wrote down each other’s/ one another’s phone number.
(Họ ghi lại số điện thoại của nhau.)
Với các động từ như meet và marry, ý nghĩa hỗ tương thường đã rõ nên each other thường không cần thiết. Với similar, cấu trúc chuẩn thường là similar to each other, không phải similar each other.
They married in 1998. (Họ cưới nhau năm 1998.)
They married in 1998 là cách nói tự nhiên và gọn hơn khi hai người cưới nhau. They married each other có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự đối ứng, nhưng thường dư thừa.
Their interests are very similar. (Sở thích của họ rất giống nhau.)
Không dùng: Their interests are very similar each other. → Dùng similar to each other hoặc chỉ similar.
Dùng: Their interests are very similar to each other.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Phân biệt đại từ làm chủ ngữ (I, he, she, we, they) và tân ngữ (me, him, her, us, them). - Possessive determiners (my, your, his...) phải đi với danh từ; possessive pronouns (mine, yours, his...) có thể đứng độc lập. - Đại từ bất định như everyone, someone, nobody có hình thức ngữ pháp số ít nhưng trong tiếng Anh hiện đại thường quy chiếu bằng they/them/their khi không xác định giới tính. - Không dùng đại từ phản thân chỉ vì muốn câu “trang trọng”: Please contact me, không phải Please contact myself nếu chủ ngữ không đồng tham chiếu.
