2.5.Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
Định nghĩa: Đại từ chỉ định gồm các từ this, that, these, those. Đại từ chỉ định được dùng để chỉ định vật, sự vật hoặc để giới thiệu hay nhận dạng người nào đó.
These are my candies. Those are yours.
(Đây là kẹo của tôi. Kia là kẹo của bạn.)
This costs more than that. (Cái này đắt hơn cái kia.)
This is our new secretary, Veronica Taylor.
(Đây là thư kí mới của chúng tôi, Veronica Taylor.)
Who's that? ~ That's Tom Jones. (Ai kia? ~ Đó là Tom Jones.)
2.5.1.This (Cái này/ người này), số nhiều là these (Những cái này/ những người này)
Định nghĩa: This chỉ một người/vật số ít ở gần người nói về không gian, thời gian hoặc diễn ngôn; dạng số nhiều là these.
Được dùng để
- chỉ vật ở khoảng cách gần (với người nói).
In all your paintings I like this best.
(Trong tất cả các bức vẽ của anh, tôi thích bức này nhất.)
These are my shoes. (Đây là giày của tôi.)
- giới thiệu người nào đó.
This is my brother. (Đây là anh tôi.)
These are my friends Claudia and Jack.
(Đây là các bạn tôi, Claudia và Jack.)
- chỉ tình huống và sự việc đang xảy ra, sắp sửa xảy ra hoặc sắp được nói tới.
Listen to this. You'll like it. [NOT Listen to that...]
(Nghe cái này đi. Nhất định anh sẽ thích.)
I don't like to say this, but I'm really not happy with the service here. (Tôi không muốn nói điều này, nhưng tôi thật sự không hài lòng với cách phục vụ ở đây.)
2.5.2.That (Cái kia/ người kia), số nhiều là those (Những cái kia/ những người kia)
Định nghĩa: That chỉ một người/vật số ít ở xa người nói hoặc đã được nhắc đến; dạng số nhiều là those.
Được dùng
- – chỉ vật ở khoảng cách xa (với người nói).
That's Jery's car, over there. (Đó là xe của Jery, ở kia kìa.)
- Put those down – they're dirty. (Đặt mấy cái đó xuống – chúng dơ lắm.)
- This is my umbrella. That's yours.
- (Đây là dù của tôi. Đó là dù của bạn.)
- – khi xác định hoặc nhận dạng người nào đó.
Is that Ruth? ~ No, that's Rita.
- (Kia là Ruth phải không? ~ Không phải. Đó là Rita.)
- Who are those? ~ Those look like Mark and Susan.
- (Những người kia là ai thế? ~ Trông như Mark và Susan.)
- – Nói về điều gì đó trong quá khứ, điều gì đó vừa mới kết thúc hoặc vừa mới được đề cập đến.
That was nice. What was it? [NOT This was nice...]
- (Cái đó thật đẹp. Nó là cái gì vậy?)
- It was a secret – That's why they never talked about it.
- (Nó là một bí mật – Đó là lý do tại sao họ không bao giờ nói về nó.)
Trên điện thoại, chúng ta dùng this để nói chúng ta là ai, và this hoặc that để hỏi người kia là ai.
Hello. This is Elisabeth. Is that/ this Ruth?
- (Xin chào. Đây là Elisabeth. Có phải Ruth đó/ đây không?)
This/ these, that/ those có thể được dùng thay cho một danh từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề đã được nói đến trước đó.
He hung his daughter's portrait beside that of his wife's.
- [that = portrait] (Ông ta treo ảnh con gái bên cạnh ảnh vợ.)
- They are digging up my road. They do this every year.
- [this = digging up the road] (Họ đang đào xới con đường trước nhà tôi. Năm nào họ cũng làm việc này.)
Đại từ those có thể được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ xác định hoặc một ngữ phân từ để chỉ người.
Those who couldn't walk were carried on stretchers.
[Those who... = The people who...]
(Những người không đi được thì được khiêng bằng cáng.)
Those injured in the accident were taken to hospital.
[those = people] (Những người bị thương trong tai nạn đã được đưa tới bệnh viện.)
This/ these, that/ those có thể đứng một mình hoặc có one/ ones theo sau khi có sự so sánh hoặc lựa chọn.
I don't like these sweaters. I prefer those (ones) over there.
(Tôi không thích những chiếc áo len này. Tôi thích những chiếc ở đằng kia hơn.)
This (one) looks the nicest. (Cái này có vẻ đẹp nhất.)
2.5.3.Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)
Định nghĩa: Đại từ nghi vấn là các đại từ dùng để hỏi như: who, whom, whose, what, which. Các đại từ nghi vấn thường đứng đầu câu và luôn đi trước động từ.
What do you want? (Bạn muốn gì?)
Whose is the red car? (Chiếc ô tô màu đỏ của ai vậy?)
- Who (ai): là đại từ nghi vấn dùng cho người, để hỏi tên, nét nhận dạng, hoặc chức năng của một hay nhiều người. Who có thể được dùng làm:
− Chủ ngữ của động từ (subject of a verb)
Who keeps the keys? (Ai giữ chìa khóa thế?)
Who is the man in grey coat?
(Người đàn ông mặc áo choàng xám là ai thế?)
− Tân ngữ của động từ hoặc giới từ (object of a verb or a preposition)
Who did you see at church? (Bạn đã gặp ai ở nhà thờ?)
[who là tân ngữ của động từ see]
Who does this place belong to? (Nơi này thuộc về ai vậy?)
[who là tân ngữ của giới từ to]
Trong trường hợp who là tân ngữ của giới từ, giới từ luôn được đặt cuối câu.
Who did you go with? [NOT With who did you go?] (Anh đã đi với ai vậy?)
- Whom (ai): là đại từ nghi vấn dùng cho người. Whom được dùng làm tân ngữ (object) cho động từ hoặc giới từ.
Whom did they invite? (Họ đã mời những ai?)
- Which có thể được dùng với of. Which of được dùng trước đại từ số nhiều hoặc trước từ xác định (the, my, these, those...) và danh từ số nhiều.
Which of + determiner + noun
Which of + pronoun
Which of these photos would you like?
(Bạn thích tấm nào trong số ảnh này?)
Which of us is going to do the washing-up?
(Ai trong chúng ta sẽ rửa bát?)
Chúng ta có thể dùng which hoặc what để hỏi về sự lựa chọn
- Which được dùng để chỉ sự lựa chọn trong một số lượng có giới hạn.
There's gin, whisky and sherry. Which will you have?
(Có rượu gin, whisky và sherry. Anh muốn dùng loại nào?)
- What được dùng khi có sự lựa chọn rộng rãi – không bị giới hạn trong một số lượng nhất định.
What would you like to drink? (Anh muốn uống gì?)
Which vẫn hoàn toàn đúng khi người nói đang chọn trong một số lựa chọn đã xác định, ví dụ: We have tea, coffee and juice. Which would you like? Nếu phạm vi lựa chọn mở, what thường tự nhiên hơn.
