21.4.Loại 2: điều kiện không có thật ở hiện tại (Present unreal condition)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Loại 2: điều kiện không có thật ở hiện tại diễn tả quan hệ giữa một điều kiện và kết quả của điều kiện đó. Hình thức của động từ thay đổi tùy mức độ thực tế và mốc thời gian của giả định.
  1. Để nói về tình huống không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, chúng ta dùng thì quá khứ đơn (past simple) trong mệnh đề if và would + động từ nguyên mẫu (would + infinitive) trong mệnh đề chính.
IF-CLAUSEMAIN CLAUSE
Past simplewould + infinitive
Ví dụ

If I won a big lottery prize, I would travel around the world.

(Nếu trúng độc đắc, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)

-> but I don’t win a big lottery prize.

If we didn’t have a car, we would find it difficult to get about.

(Nếu không có ô tô, chúng tôi sẽ gặp khó khăn trong việc đi lại.)

-> but we have a car.

If you were on Venus, you would see the Sun rise in the west.

(Nếu đang ở sao Kim, bạn sẽ thấy mặt trời mọc ở hướng tây.)

What would happen if the earth stopped turning?

(Chuyện gì sẽ xảy ra nếu trái đất ngừng quay?)

21.4.1.Past progressive và could trong mệnh đề if

Định nghĩa: Trong câu điều kiện loại 2, past progressive có thể giả định một hành động đang diễn ra ở hiện tại/tương lai; could trong mệnh đề if diễn tả khả năng.
Ví dụ

If the sun was shining, it would be perfect.

(Nếu có ánh nắng mặt trời thì thật lý tưởng.)

If I could get someone to look after my child, I would go out to work.

(Nếu có thể nhờ được người trông con thì tôi đã đi làm rồi.)

21.4.2.Could và might trong mệnh đề chính

Định nghĩa: Could/might có thể thay would trong mệnh đề chính để diễn tả khả năng hoặc mức độ chắc chắn thấp hơn của kết quả giả định.
Ví dụ

If we all worked together, we could solve the problem faster.

[could take = would be able to solve]

(Giá như chúng ta làm việc cùng nhau thì chúng ta có thể giải quyết vấn đề nhanh hơn.)

If Rachel worked harder, she might do even better at her studies.

(Giá như Rachel học chăm hơn thì kết quả học tập của cô ấy có thể còn tốt hơn nữa.)

Dạng tiếp diễn cũng có thể được dùng.

Ví dụ

If Shakespeare were alive today, he might be writing for television.

(Giá như Shakespeare hiện vẫn sống thì ông sẽ đang viết kịch bản truyền hình.)

21.4.3.Were trong giả định không có thật

Định nghĩa: Trong giả định không có thật, were có thể dùng với mọi ngôi, đặc biệt trong văn phong trang trọng và cấu trúc cố định If I were you.
Ví dụ

If Nick was/were rich, he would have a yacht.

(Nếu Nick giàu có, anh ấy sẽ mua một chiếc du thuyền.)

I'd go out if it wasn't/weren't raining.

(Giá như trời không mưa thì tôi sẽ đi chơi.)

Cấu trúc If I were you thường được dùng để đưa ra lời khuyên.

Ví dụ

If I were you, I would accept their invitation.

(Nếu là anh, tôi sẽ chấp nhận lời mời của họ.)

  1. If ... was/were to cũng có thể được dùng để nói về sự việc tưởng tượng hoặc không có thật trong tương lai.
Ví dụ

If the boss was/were to come in now, we'd be in real trouble.

(Nếu giờ sếp bước vào thì chúng ta sẽ gặp rắc rối to.)

What would we do if I was/were to lose my job?

(Nếu tôi mất việc thì chúng ta sẽ làm sao?)

  • Cấu trúc này thường không được dùng với động từ know hoặc be.
Ví dụ

If I knew her name, I would tell you.

Ít tự nhiên: If I were to know her name...know là động từ trạng thái và không phù hợp tự nhiên với mẫu giả định were to trong nghĩa này. Dùng If I knew her name....
  • Ta cũng có thể dùng câu điều kiện loại 2 để đưa ra một giả thiết cho tương lai.
Ví dụ

If we left early tomorrow, we would be in Manchester by lunch time.

(Giá như mai chúng ta đi sớm thì chúng ta sẽ đến Manchester trước giờ cơm trưa.)

Thì quá khứ (past tense) gợi ý tình huống tưởng tượng, không thể thực hiện hoặc ít có khả năng xảy ra. Hãy so sánh:

  • If I become President, I’ll lower taxes. (Nếu trở thành Tổng thống, tôi sẽ giảm thuế.)

[ứng viên tổng thống nói] → có khả năng xảy ra

  • If I became President, I’d lower taxes. (Giá như trở thành Tổng thống, tôi sẽ giảm thuế.)

[cậu học sinh nói] → tình huống tưởng tượng

  • Không dùng would trong mệnh đề điều kiện (if-clause)
Ví dụ

If I had another $500, I could buy a car. [NOT If I would have another $500,...]

(Nếu có thêm 500 đô nữa, tôi có thể mua xe hơi.)

Nhưng would có thể được dùng trong mệnh đề if khi chúng ta đưa ra lời yêu cầu (would lịch sự hơn will).

Ví dụ

If you would come this way, I’ll show you your room.

[= Please come this way, I’ll show you your room.]

(Vui lòng đi lối này, tôi sẽ đưa quý khách đến phòng.)

Ta cũng có thể dùng would like hoặc would mind trong mệnh đề if để đưa ra lời gợi ý hoặc yêu cầu.

Ví dụ

If you’d like to see the exhibition, it would be nice to go together.

(Nếu bạn thích xem triển lãm thì chúng ta cùng đi nhé.)

If you wouldn’t mind holding the line, I’ll try to put you through.

(Vui lòng giữ máy, tôi sẽ nối máy.)