25.2. Tính từ (Adjectives)

100%
Định nghĩa: Tính từ thường đứng ở các vị trí sau:
  1. Trước danh từ. adjective + noun
Ví dụ

His father is a mechanical engineer. (Cha anh ấy là kỹ sư cơ khí.)

  1. Sau hệ từ (linking verb/ copula): be, get, seem, appear, feel, taste, look, smell, stay, become.

be, get, seem, feel... + adjective

Ví dụ

She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.)

Peter felt upset because he failed the test.

(Peter cảm thấy buồn bực vì anh ấy thi rớt.)

Mary looks happy now. (Lúc này trông Mary thật hạnh phúc.)

This coffee tastes good. (Cà phê này ngon.)

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.