25.4.Động từ (Verbs)

100%
Định nghĩa: Vị trí của động từ trong câu rất dễ nhận biết vì nó thường đứng sau chủ ngữ.
Ví dụ

Tom's behaviour improved at his new school.

S V (Ở trường mới, cách cư xử của Tom đã tiến bộ.)

I believe her because she always tells the truth.

S V S V (Tôi tin cô ấy vì cô ấy luôn nói thật.)

The girl sitting beside Tom has won the gold medal.

S V (Cô gái ngồi cạnh Tom đã đoạt huy chương vàng.)

The film which was shown last night attracted me.

S V (Bộ phim tối qua đã lôi cuốn tôi.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Vị trí trong câu là dấu hiệu quan trọng để đoán từ loại, nhưng nghĩa và cấu trúc của câu vẫn quyết định. - Sau mạo từ/tính từ thường cần danh từ; sau hệ từ thường có tính từ hoặc bổ ngữ; trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ/tính từ/trạng từ. - Chú ý các cặp dễ nhầm: success/successful/successfully/succeed. - Không chỉ đổi hậu tố; đôi khi dạng từ bất quy tắc hoặc nghĩa của cả câu yêu cầu một từ khác.