25.1.Danh từ (Nouns)

Bài này gồm 4 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Danh từ thường được đặt ở các vị trí sau:

25.1.1.Chủ ngữ của câu (Subject of sentence)

Định nghĩa: Chủ ngữ là thành phần mà câu nói đến và thường quyết định sự hòa hợp với động từ. Chủ ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ, mệnh đề hoặc dạng -ing/to-infinitive.
Ví dụ

Computers are being used in all kinds of work. (Máy vi tính được sử dụng trong tất cả các loại công việc.)

Maths is the subject I like best. (Toán là môn tôi thích nhất.)

25.1.2.Sau tính từ hoặc tính từ sở hữu (His, my, her, ...)

Định nghĩa: Trong bài tập nhận diện từ loại, vị trí sau tính từ hoặc từ sở hữu thường cần một danh từ/cụm danh từ: a difficult decision, my decision, their success.
Ví dụ

She is a good teacher. (Cô ấy là giáo viên giỏi.) [adj + noun]

I parked my car across the road. (Tôi đỗ xe bên kia đường.)

  1. Sau enough
Ví dụ

He hasn’t got enough patience to wait. (Anh ấy không đủ kiên nhẫn để đợi.)

  1. Sau các mạo từ a, an, the hoặc các từ hạn định this, that, these, those, each, every, both, no, ...
Ví dụ

The scientists have become important people in our society. (Các nhà khoa học đã trở thành những người quan trọng trong xã hội của chúng ta.)

This friend of hers is said to be very rich. (Nghe nói người bạn này của cô ta rất giàu.)

She can find no solution to her financial troubles. (Bà ấy không tìm được cách giải quyết những khó khăn về tài chính.)

Lưu ý

Cấu trúc a/ an/ the + adj + noun.

Ví dụ

It's such a long time since I saw you. (Đã lâu lắm rồi tôi mới gặp lại anh.)

25.1.3.Sau giới từ (In, on, of, with, ...)

Định nghĩa: Sau giới từ thường là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc V-ing: after lunch, with her, by working hard.
Ví dụ

The robbery is under investigation. (Vụ cướp đang được điều tra.)

He has a good knowledge of science. (Anh ấy giỏi về khoa học tự nhiên.)

Lưu ý

Sau giới từ có thể là danh từ, đại từ tân ngữ hoặc V-ing: after lunch, with him, by working hard. Không dùng dạng động từ nguyên mẫu có to chỉ vì đứng sau giới từ thông thường.

25.1.4.Danh từ sau lượng từ (Quantifiers)

Định nghĩa: Sau lượng từ thường là danh từ phù hợp với khả năng đếm: many/few + plural countable noun, much/little + uncountable noun, trong khi some/any/most có thể dùng với nhiều loại danh từ tùy cấu trúc.
Ví dụ

Vicky hasn’t made much progress in his study. (Vicky không mấy tiến bộ trong học tập.)

I have a little knowledge about genetics. (Tôi biết chút ít về di truyền học)

Most boys like playing football.

(Hầu hết các cậu bé đều thích chơi bóng đá.)