25.3.Trạng từ (Adverbs)

100%
Định nghĩa: Trạng từ thường đứng ở các vị trí:
  1. Trước động từ thường (ordinary verbs), sau trợ động từ (auxiliary verbs) và động từ be (am/ is/ are/ was/ were).

auxiliary verb/ to be + adverb + verb

Ví dụ

She angrily tore up the letter. [NOT She tore up angrily the letter.] (Bà ta tức giận xé nát lá thư.)

They have suddenly decided to sell the house. (Đột nhiên họ quyết định bán nhà.)

It is probably too late now. (Giờ thì chắc là trễ quá rồi.)

Khi có hai hoặc nhiều trợ động từ (auxiliary verbs) thì trạng từ thường đứng sau trợ động từ đầu tiên.

Ví dụ

The pictures have definitely been stolen. (Chắc chắn những bức tranh đó đã bị đánh cắp.)

  1. Trước tính từ.

be/ feel/ look... + adverb + adjective

Ví dụ

I'm truthfully grateful for your help. (Tôi thành thật biết ơn về sự giúp đỡ của bạn.)

That man looks extremely sad and tired. (Người đàn ông đó có vẻ rất buồn và mệt mỏi.)

It's a reasonably cheap restaurant. (Đó là một nhà hàng giá tương đối rẻ.)

  1. Sau too.

verb + too + adverb

Ví dụ

She came too late to see him yesterday.

(Hôm qua cô ấy đến quá trễ không gặp được anh ta.)

They walked too slowly to catch the bus.

(Họ đi quá chậm không thể bắt kịp xe buýt.)

  1. Trong cấu trúc so ... that.

verb + so + adverb + that

Ví dụ

Jack drove so fast that he caused an accident.

(Jack lái xe nhanh đến nỗi gây tai nạn.)

She sang so beautifully that everybody applauded.

(Cô ấy hát hay đến nỗi mọi người đều vỗ tay.)

  1. Đứng cuối câu.

Subject + verb (+ object) + adverb

Ví dụ

It was raining heavily. (Lúc đó trời đang mưa to.)

She speaks English perfectly. (Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.)

The surgeon performed the operation successfully.

(Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ thành công.)

  1. Trước enough.

verb + adverb + enough

Ví dụ

You'd better write clearly enough for everybody to read.

(Anh nên viết rõ ràng để mọi người đọc được.)

She plays well enough for the beginner.

(Cô ấy chơi khá hay so với một người mới tập chơi.)

  1. Đôi khi trạng từ có thể đứng một mình ở đầu câu hoặc giữa câu và cách câu bằng dấu phẩy (,).
Ví dụ

Suddenly, he heard a strange voice.

(Thình lình, anh ta nghe một giọng nói lạ.)

Jane felt ill. She went to work, however, and try to concentrate.

(Jane thấy không khỏe. Tuy nhiên cô ấy vẫn đi làm và cố gắng tập trung.)