4.6.Vị trí của trạng từ (Positions of adverbs)

Bài này gồm 4 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Trạng từ có thể đứng ở ba vị trí trong câu

4.6.1.Vị trí đầu câu (Front position)

Định nghĩa: Các trạng từ nghi vấn (when, where, why, how) và trạng từ dùng để kết nối (however, then, next, besides, anyway, ...) thường đứng ở vị trí đầu câu.
Ví dụ

Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

I worked until five o'clock. Then I went home.

(Tôi làm việc đến 5 giờ. Sau đó tôi về nhà.)

Trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian cũng có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh.

Ví dụ

Yesterday morning something very strange happened.

(Sáng hôm qua một điều rất lạ đã xảy ra.)

4.6.2.Vị trí giữa câu (Mid position)

Định nghĩa: Một số trạng từ như trạng từ chỉ tần suất, trạng từ chỉ mức độ, trạng từ chỉ cách thức có thể đứng ở vị trí giữa câu – nghĩa là:
Ví dụ

She often goes to the gym. / She has never seen snow. (Cô ấy thường đi tập gym. / Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết.)

Quy tắc cốt lõi: Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường (I often go), sau be (She is often late) và thường sau trợ động từ đầu tiên (He has never seen it). Lưu ý: Vị trí có thể thay đổi để nhấn mạnh, nhưng người mới học nên dùng các vị trí trung tính trên trước.

4.6.3.Trước động từ thường (Ordinary verbs: go, come, see, hear...)

Định nghĩa: Nhiều trạng từ ở vị trí giữa câu đứng trước động từ thường, nhưng sau be và thường sau trợ động từ đầu tiên: She often goes; She is often late; She has never seen it.
Ví dụ

I quickly ran and got my coat. (Tôi nhanh chóng chạy đi lấy áo khoác.)

  • We always play tennis on Saturday.

(Thứ Bảy nào chúng tôi cũng chơi quần vợt.)

  1. Sau động từ be và các trợ động từ (auxiliary verbs: do, can, will, must, ...) hoặc giữa trợ động từ và động từ chính.
Ví dụ

She was always kind to me. (Bà ấy luôn tử tế với tôi.)

  • The meeting will probably last for about an hour.

(Có lẽ cuộc họp sẽ kéo dài khoảng một tiếng đồng hồ.)

  • We have suddenly decided to sell the house.

(Chúng tôi đột ngột quyết định bán nhà.)

  1. Khi có hai hoặc hơn hai trợ động từ, trạng từ thường đứng sau trợ động từ đầu tiên.
Ví dụ

The pictures have definitely been stolen.

(Chắc chắn các bức tranh đã bị đánh cắp.)

  • She would never have been promoted if she hadn't changed jobs.

(Nếu không đổi việc thì cô ấy đã chẳng bao giờ được thăng chức.)

  • Khi ở vị trí giữa câu, trạng từ chỉ cách thức hoặc chỉ sự hoàn tất thường đứng sau tất cả các trợ động từ.
Ví dụ

The problem has been carefully studied.

(Vấn đề đang được nghiên cứu kỹ.)

  • Khi muốn nhấn mạnh động từ be hoặc trợ động từ, trạng từ thường đứng trước.
Ví dụ

I really am sorry. (Tôi thực sự lấy làm tiếc.)

  • He probably has arrived by now. (Giờ này chắc là anh ta đã đến rồi.)
  • I always don't like her. (Tôi chẳng bao giờ ưa cô ta.)
  • Trạng từ không được đứng giữa động từ và tân ngữ.
Ví dụ

She speaks English well. (Cô ta nói giỏi tiếng Anh.) [NOT She speaks well English.]

4.6.4.Vị trí cuối câu (End position)

Định nghĩa: Trạng từ chỉ cách thức, thời gian và nơi chốn thường đứng ở vị trí cuối câu.
Ví dụ

Tom ate his breakfast quickly. (Tom ăn vội bữa điểm tâm.)

  • What are you doing tomorrow? (Ngày mai anh sẽ làm gì?)
  • Did you have a nice time in New York?

(Anh ở New York có vui không?)

  • Khi có nhiều trạng từ hoặc cụm trạng từ cùng nằm ở vị trí cuối câu, thì trạng từ đơn (single-word adverb) thường đứng trước cụm trạng từ.
Ví dụ

I always eat here at lunch-time. (Vào giờ ăn trưa tôi luôn ăn ở đây.)

  • Ngoại trừ những bổ ngữ cần thiết, trạng từ ở vị trí cuối câu thường theo thứ tự: cách thức (manner) - nơi chốn (place) - tần suất (frequency) - thời gian (time).
Ví dụ

I worked hard yesterday. (Hôm qua tôi làm việc thật vất vả.)

  • He walked slowly round the park after dinner. (Sau bữa tối, ông ta thả bộ quanh công viên.)
  • My parents traveled to Florida twice last year. (Năm ngoái cha mẹ tôi đã đến Florida hai lần.)