4.5.Chức năng của trạng từ (Functions of adverbs)
Định nghĩa: Phần này trình bày các vai trò ngữ pháp mà thành phần đang xét có thể đảm nhiệm trong câu và cách nhận biết từng chức năng.
4.5.1.Bổ nghĩa cho động từ (Modify verbs)
Định nghĩa: Trạng từ bổ nghĩa cho động từ bằng cách cho biết hành động diễn ra như thế nào, khi nào, ở đâu, thường xuyên hay ở mức độ nào.
He speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát.)
[fluently bổ nghĩa cho động từ speaks]
Mở rộng: Khi bổ nghĩa cho động từ, trạng từ có thể trả lời các câu hỏi How? When? Where? How often? To what degree?: carefully, yesterday, outside, often, completely.
4.5.2.Bổ nghĩa cho tính từ (Modify adjectives)
Định nghĩa: Trạng từ có thể bổ nghĩa cho tính từ để điều chỉnh mức độ hoặc thái độ: very difficult, extremely useful, surprisingly good.
It's terribly cold today. (Hôm nay trời lạnh kinh khủng.)
[terribly bổ nghĩa cho tính từ cold]
Mức độ phù hợp phụ thuộc loại tính từ. Các tính từ mang nghĩa tuyệt đối như perfect, impossible, unique thường kết hợp tự nhiên với absolutely, completely, almost hơn là với mọi trạng từ mức độ.
4.5.3.Bổ nghĩa cho trạng từ khác (Modify other adverbs)
Định nghĩa: Một trạng từ có thể bổ nghĩa cho trạng từ khác, thường để chỉ mức độ: very quickly, surprisingly well, almost never.
She acts too badly. (Cô ấy diễn quá dở.)
[too bổ nghĩa cho trạng từ badly]
Trạng từ đứng trước một trạng từ khác thường điều chỉnh mức độ: very slowly, extremely carefully, almost never. Hãy xác định từ nào là trung tâm để tránh nhầm với trạng từ bổ nghĩa cho cả câu.
4.5.4.Bổ nghĩa cho cụm từ (Modify phrases)
Định nghĩa: Một số trạng từ có thể bổ nghĩa cho cả cụm từ, giới hạn hoặc nhấn mạnh phạm vi nghĩa của cụm đó.
He was madly in love with her. (Anh ấy yêu cô ta cuồng nhiệt.)
[madly bổ nghĩa cho cụm giới từ in love]
Mở rộng: Trạng từ có thể tác động đến cả cụm giới từ, cụm danh từ hoặc cụm tính từ: right after lunch, almost every day, really quite difficult.
4.5.5.Bổ nghĩa cho cả câu (Modify whole sentences)
Định nghĩa: Trạng từ câu bình luận về toàn bộ mệnh đề hoặc thể hiện thái độ của người nói: Fortunately, nobody was hurt.
Luckily, he passed the final exam.
(May mắn thay anh ấy đã đậu kỳ thi cuối khóa.)
[luckily bổ nghĩa cho cả câu he passed the final exam]
Trạng từ câu như fortunately, probably, frankly, apparently thường thể hiện đánh giá, mức độ chắc chắn hoặc thái độ của người nói; chúng không chỉ mô tả cách hành động xảy ra.
