5.12.Trạng từ biểu thị thái độ và mức độ chắc chắn (Stance adverbs)

100%
Định nghĩa: trạng từ thể hiện thái độ/đánh giá thể hiện đánh giá của người nói/viết về toàn bộ mệnh đề, như probably, fortunately, surprisingly, frankly, apparently, clearly.

Cách dùng: Dùng sắc thái hoặc quan điểm của người nói trạng từ để cho biết mức chắc chắn hoặc thái độ với cả proposition. Trong báo cáo, phân biệt probably/apparently với clearly/definitely để không khẳng định quá mức bằng chứng.

Ví dụ

  • Probably, the shipment will arrive tomorrow. (Có lẽ lô hàng sẽ đến ngày mai.)
  • Fortunately, nobody was injured. (May mắn thay, không ai bị thương.)
  • Apparently, the system restarted automatically. (Có vẻ hệ thống đã tự khởi động lại.)
  • Frankly, I disagree with the proposal. (Thẳng thắn mà nói, tôi không đồng ý với đề xuất.)

Văn phong/ngữ cảnh: Một số trạng từ thể hiện thái độ/đánh giá phù hợp học thuật/văn viết chuyên nghiệp; các từ như frankly, honestly mang giọng cá nhân hơn.