5.8.Các nhóm trạng từ theo nghĩa (Semantic classes of adverbs)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Trạng từ có thể được phân loại theo loại thông tin mà chúng bổ sung, chẳng hạn cách thức, nơi chốn, thời gian, tần suất, mức độ, thái độ/đánh giá của người nói, trọng tâm và quan hệ liên kết. Nhận diện đúng nhóm giúp chọn vị trí trạng từ tự nhiên hơn.

5.8.1.Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of manner)

Ví dụ

  • She explained the procedure clearly. (Cô ấy giải thích quy trình một cách rõ ràng.)
  • The machine is running smoothly. (Chiếc máy đang chạy êm.)

Cách dùng: Trạng từ chỉ cách thức thường đứng ở cuối mệnh đề; nếu động từ có tân ngữ, trạng từ thường đứng sau tân ngữ.

5.8.2.Trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian (Adverbs of place and time)

Ví dụ

  • Please wait outside. (Vui lòng chờ ở bên ngoài.)
  • We met yesterday. (Chúng tôi gặp nhau hôm qua.)
  • The team will arrive here tomorrow morning. (Đội sẽ đến đây vào sáng mai.)

5.8.3.Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)

Ví dụ

  • I usually start work at eight. (Tôi thường bắt đầu làm việc lúc tám giờ.)
  • She is rarely late. (Cô ấy hiếm khi đến muộn.)
  • We go there twice a month. (Chúng tôi đến đó hai lần mỗi tháng.)