5.9.Vị trí của trạng từ tần suất (Position of frequency adverbs)

100%
Định nghĩa: Trạng từ tần suất một từ như always, usually, often, sometimes, rarely, never thường đứng ở vị trí giữa câu.

Cách dùng: Với trạng từ tần suất gồm một từ, thường đặt trước động từ chính, sau be, hoặc sau trợ động từ đầu tiên. Cụm chỉ tần suất như twice a week thường đứng cuối câu.

Quy tắc chính:

  • trước động từ từ vựng: I often check the data.
  • sau be: She is always careful.
  • sau trợ động từ đầu tiên: They have never seen it.
  • sometimes linh hoạt hơn và có thể đứng đầu/cuối câu.

Ví dụ

  • We often discuss customer feedback. (Chúng tôi thường thảo luận phản hồi của khách hàng.)
  • He is usually available in the afternoon. (Anh ấy thường rảnh vào buổi chiều.)
  • I have never used this software before. (Tôi chưa bao giờ dùng phần mềm này trước đây.)
Lỗi thường gặp: I go always there thường không tự nhiên trong Standard tiếng Anh; ưu tiên I always go there.