5.2. Một số từ có trạng từ cùng hình thức với tính từ (Words with identical adjective and adverb forms)

100%
Định nghĩa: Một số từ như fast, hard, late, early, straight có thể làm cả tính từ và trạng từ mà không thêm -ly; chức năng được xác định bằng vị trí và từ mà chúng bổ nghĩa.

Cách dùng: Phân biệt các cặp có cùng hình thức hoặc gần hình thức như hard/hardly, late/lately, near/nearly, high/highly vì thêm -ly có thể đổi nghĩa chứ không chỉ đổi từ loại.

TừNghĩa cơ bản trong tài liệu
hardchăm chỉ
fastnhanh
earlysớm
longlâu, lâu dài
latetrễ, muộn
deepsâu
rightđúng
highcao
wrongsai
neargần
lowthấp
freemiễn phí / tự do (tùy ngữ cảnh)
finetốt, khỏe
straightthẳng, trực tiếp
Ví dụ

We caught the fast train. [adjective] (Chúng tôi bắt chuyến tàu nhanh.)

The train was going quite fast. [trạng từ] (Tàu đang chạy khá nhanh.)

It takes hard work to be successful. [adjective]

(Phải làm việc chăm chỉ mới thành công.)

Don't work too hard. [trạng từ] (Đừng làm việc quá vất vả.)

We didn't have a long wait. [tính từ] (Chúng tôi đã không đợi lâu.)

Have you been waiting long? [trạng từ] (Các bạn đợi lâu chưa?)

— Một số từ có thể có hai trạng từ, một trạng từ có cùng hình thức với tính từ và một trạng từ tận cùng bằng -ly có nghĩa khác.

Ví dụ

Ann works hard, while her brother hardly works. (Ann làm việc chăm chỉ, trong khi anh trai/em trai cô ấy hầu như không làm việc.)

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.