6.12.Động từ thường (Ordinary verbs)

100%
Định nghĩa: Động từ thường có những điểm văn phạm sau:

− Ngôi thứ ba số ít có -s.

Ví dụ

She lives in a small house.

(Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ.)

− Câu hỏi và câu phủ định được thành lập với trợ động từ do.

Ví dụ

Jane doesn't want to go to the party. (Jane không thích đi dự tiệc.)

Do you like my ear-rings? (Bạn có thích đôi hoa tai của tôi không?)

What did you tell the police? (Anh đã khai gì với cảnh sát?)

− Sau động từ thường có thể là một động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive), động từ nguyên mẫu không to (bare-infinitive/ infinitive without to) hoặc một danh động từ (gerund).

Ví dụ

I hope to see you soon. (Tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn.)

Don't let the children play with matches.

(Đừng để trẻ con nghịch diêm.)

They enjoyed collecting stamps. (Họ thích sưu tầm tem.)

Động từ thường có ba hình thức: nguyên mẫu (the infinitive), danh động từ (the gerund) và phân từ (the participle)

  1. Hình thức nguyên mẫu (the infinitives): là hình thức cơ bản của động từ. Dạng nguyên mẫu của động từ gồm nguyên mẫu có to (to-infinitive) và nguyên mẫu không to (infinitive without to/ bare-infinitive).