6.17.Phân từ (Participles)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: là hình thức của động từ được dùng trong các thì tiếp diễn và hoàn thành (is going, has gone,...) hoặc được dùng như một tính từ (interesting book, broken heart).

Ngoài trừ các động từ tình thái, động từ nào cũng có hai phân từ: hiện tại phân từ (present participle) và quá khứ phân từ (past participle).

  • Hiện tại phân từ (present participle)

Hiện tại phân từ (present participle) được thành lập bằng cách thêm -ing vào động từ nguyên mẫu.

Ví dụ
  • workworking
  • loveloving

interestinteresting exciteexciting

6.17.1.Hiện tại phân từ (Present participle)

Định nghĩa: Hiện tại phân từ là dạng V-ing. Nó được dùng trong thì tiếp diễn, cụm phân từ, tính từ phân từ và nhiều cấu trúc rút gọn.
  • Với trợ động từ be để tạo thành thì tiếp diễn (progressive tenses).
Ví dụ

Tim is working at the moment. (Lúc này Tim đang làm việc.)

It was raining when I got home. (Khi tôi về đến nhà thì trời đang mưa.)

  • Như một tính từ để diễn tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc.
Ví dụ

He told us an amusing story. [A story that amused us.] (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện vui.)

The game was really exciting. [It made the players excited.] (Trò chơi rất hào hứng.)

George has become very boring. [He makes other people bored.] (George trở nên rất tẻ nhạt.)

  • Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ chủ động (active verb).
Ví dụ

She swept up the falling leaves. [= leaves that fall] (Bà ấy quét lá rụng lại thành đống.)

He ran creaming out of the room. [= he was creaming] (Anh ta vừa la hét vừa chạy ra khỏi phòng.)

  • Sau các động từ chỉ tri giác: see, hear, feel, smell, taste,...
Ví dụ

I saw flames rising and heard people shouting. (Tôi thấy lửa bốc lên và nghe mọi người la hét.)

  • Sau catch, find, leave + tân ngữ: catch/find/leave + object + V-ing
Ví dụ

I caught them stealing my apples. (Tôi bắt gặp họ đang lấy cắp táo của tôi.)

Don't leave her waiting outside in the rain (Đừng để cô ấy đội mưa đợi bên ngoài như thế.)

  • Sau go, come, spend, waste, be busy.
Ví dụ

We'll go skiing this winter. (Mùa đông này chúng tôi sẽ đi trượt tuyết.)

He spent a lot of money modernizing the house. (Ông ta bỏ ra rất nhiều tiền tân trang lại ngôi nhà.)

James is busy practising for the school concert. (James bận tập dượt cho buổi hòa nhạc của trường.)

  • Hiện tại phân từ (present participle) dùng trong cụm phân từ (participle phrase) thay cho chủ ngữ + động từ ở dạng chủ động (subject + active verb) khi:
  • Hai hành động có cùng chủ ngữ xảy ra cùng một lúc → hành động sau được diễn đạt bằng hiện tại phân từ.
Ví dụ

We had to stand in a queue. We waited for the bank open.

-> We had to stand in a queue waiting for the bank open.

(Chúng tôi phải xếp hàng đợi ngân hàng mở cửa.)

He walked along. He whistled a happy tune as he walked.

-> He walked along whistling a happy tune.

(Anh ta vừa đi vừa huýt sáo một giai điệu vui.)

  • Hai hành động có cùng chủ ngữ xảy ra liên tiếp nhau → hành động xảy ra trước có thể được diễn đạt bằng hiện tại phân từ.
Ví dụ

Mike opened the bottle and then poured milk into his glass.

-> Opening the bottle, Mike poured milk into his glass.

(Mike mở nắp chai rồi rót sữa vào ly.)

We took off our shoes and crept along the passage.

-> Taking off our shoes we crept along the passage.

(Chúng tôi cởi giày ra rồi rón rén đi dọc theo hành lang.)

Nhưng khi hành động thứ hai là một phần hoặc là kết quả của hành động thứ nhất → hiện tại phân từ được dùng cho hành động thứ hai.

Ví dụ

She went out, slamming the door. (Cô ta đi ra đóng sầm cửa lại.)

I fell, striking my head against the door.

(Tôi ngã đập đầu vào cánh cửa.)

  • Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do hoặc nguyên nhân.
Ví dụ

The fans queued for hours because they hoped to get tickets.

-> The fans queued for hours, hoping to get tickets.

(Những người hâm mộ xếp hàng hàng giờ, hy vọng mua được vé.)

As Jane is the youngest child, she was her father’s favorite.

-> Being the youngest child, Jane was her father’s favorite.

(Là con út nên Jane được cha yêu quý nhất.)

  • Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Ví dụ

While I was walking along the street, I saw an accident.

-> Walking along the street I saw an accident.

(Khi đang đi bộ trên đường, tôi thấy một tai nạn.)

-> After he had put down his newspaper, he walked over the window.

-> Putting down his newspaper, he walked over to the window.

(Đặt tờ báo xuống, anh ta bước đến bên cửa sổ.)

  • Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ không xác định ở dạng chủ động (relative pronoun + active verb).
Ví dụ

Who’s the girl who is dancing with your brother?

-> Who’s the girl dancing with your brother?

(Cô gái đang khiêu vũ với anh trai bạn là ai vậy?)

-> He ignored the phone that was ringing on his desk.

-> He ignored the phone ringing on his desk.

(Anh ấy phớt lờ tiếng chuông điện thoại đang reo trên bàn làm việc.)

-> Anyone who touches that wire will get a shock.

-> Anyone touching that wire will get a shock.

(Ai đụng vào sợi dây đó cũng bị điện giật.)

Đôi khi, chúng ta có thể dùng phân từ (participle) để diễn đạt hành động lặp đi lặp lại, nhưng không sử dụng phân từ để diễn đạt một hành động đơn lẻ trong quá khứ.

Ví dụ

People travelling into London every day are used to the hold-ups.

[= People who travel into London...]

(Những người ngày nào cũng vào London đã quen với cảnh tắc nghẽn giao thông.)

The police wanted to interview people who saw the accident.

NOT ...people seeing the accident (Cảnh sát muốn thẩm vấn những người chứng kiến tai nạn.)

6.17.2.Quá khứ phân từ (Past participle)

Định nghĩa: Quá khứ phân từ được thành lập bằng cách thêm -ed vào sau động từ có quy tắc; quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc là động từ nằm ở cột thứ 3 (past participle) trong bảng động từ bất quy tắc.
Ví dụ
  • bore → bored
  • work → worked
  • see → seen
  • go → gone

Quá khứ phân từ (past participle) được dùng:

  • Với trợ động từ be và have để làm thành dạng bị động (passive form) và các thì hoàn thành (perfect tenses)
Ví dụ

German is spoken in Austria. (Tiếng Đức được nói ở Áo.)

I've watched all these DVDs.

(Tôi xem hết tất cả các đĩa DVD này rồi.)

  • Như một tính từ để chỉ cảm giác của một người đối với một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ

The children were excited about opening their presents.

(Bọn trẻ háo hức mở quà.)

I was disappointed with the film. (Tôi thất vọng về bộ phim.)

  • Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ bị động (passive verb)
Ví dụ

The police has found the stolen jewellery.

[= the jewellery that has been stolen.]

(Cảnh sát đã tìm thấy số nữ trang bị đánh cắp.)

He lived alone, forgotten by everybody.

[= He had been forgotten by everybody.]

(Ông ấy sống cô độc, bị mọi người quên lãng.)

  • Quá khứ phân từ (past participle) dùng trong cụm phân từ (participle phrase) thay cho chủ ngữ + động từ bị động (subject + passive verb) để kết nối hoặc rút gọn hai câu có cùng chủ ngữ.
Ví dụ

She enters. She is accompanied by her mother.

-> She enters, accompanied by her mother.

(Cô ấy bước vào, có mẹ hộ tống.)

He was aroused by the crash, he leapt his feet.

-> Aroused by the crash, he leapt his feet.

(Bị tiếng đổ rầm đánh thức, anh ta ngồi bật dậy.)

Once the brain is deprived of oxygen, it dies.

-> Once deprived of oxygen, the brain dies.

(Khi bị thiếu oxy, não sẽ chết.)

  • Quá khứ phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (relative pronoun + passive verb).
Ví dụ

Half of the people who were invited to the party didn’t turn up.

-> Half of the people invited to the party didn’t turn up.

(Phân nửa số người được mời dự tiệc đã không đến.)

I found him sitting at a table which was covered with papers.

-> I found him sitting at a table covered with papers.

(Tôi thấy anh ta ngồi ở một cái bàn đầy giấy tờ.)

We couldn’t agree on any of the problems that were discussed.

-> We couldn’t agree on any of the problems discussed.

(Chúng tôi không thể tán thành bất cứ vấn đề đã được thảo luận nào.)

[NOT... the discussed problems]

Một số động từ có quá khứ phân từ có thể được dùng như một tính từ mang nghĩa chủ động, nhất là khi đứng trước danh từ.

Ví dụ

a fallen leaf (một chiếc lá rụng) [= a leaf that has fallen]

a retired general (một vị tướng về hưu) [= a general who has retired]