6.12. Từ bổ nghĩa cho so sánh hơn (Modifiers of comparatives)

100%
Định nghĩa: dạng so sánh hơn có thể được tăng/giảm mức chênh lệch bằng much, far, a lot, considerably, significantly, slightly, a little, marginally.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.