6.2. So sánh hơn (Comparative form)

100%
Định nghĩa: So sánh hơn dùng để đặt hai đối tượng, mức độ hoặc tình huống trên cùng một thang so sánh và cho biết một bên cao hơn hoặc thấp hơn bên kia. Hình thức thường là -er + than hoặc more/less + tính từ/trạng từ + than.

Cách dùng: Dùng dạng so sánh hơn khi có hai điểm trên cùng thang đo. Có thể thêm much/far/a lot/slightly/a little để chỉ mức chênh lệch; tránh very better.

Hình thức so sánh hơn của tính từ và trạng từ được thành lập bằng cách:

  • Thêm -er vào sau tính từ hoặc trạng từ ngắn có một âm tiết (short tính từ/ trạng từ) và một số tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng -er, -ow, -y, -le.
Ví dụ

big (to, lớn) → bigger (to hơn, lớn hơn)

fast (nhanh) → faster (nhanh hơn)

quiet (yên lặng) → quieter (yên lặng hơn)

happy (hạnh phúc) → happier (hạnh phúc hơn)

clever (thông minh) → cleverer (thông minh hơn)

narrow (hẹp) → narrower (hẹp hơn)

simple (đơn giản) → simpler (đơn giản hơn)

  • Thêm more vào trước tính từ hoặc trạng từ dài có hai âm tiết (trừ các tính từ tận cùng bằng -er, -ow, -y, -le) hoặc có từ ba âm tiết trở lên (long tính từ/ trạng từ).

Ví dụ

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.