6.5. Hình thức so sánh bất quy tắc (Irregular comparison)
Định nghĩa: Phần này trình bày hình thức ngữ pháp của cấu trúc, gồm thứ tự các thành phần và các biến thể thường gặp.
Cách dùng: Học các dạng bất quy tắc theo cặp good/well → better → best; bad/badly → worse → worst; far → farther/further → farthest/furthest và chú ý khác biệt nghĩa.
Một số tính từ và trạng từ có hình thức so sánh hơn và so sánh nhất bất quy tắc (không theo quy luật -er/-est; more/most)
| Mục | Thành phần | Quy tắc / Kết quả |
|---|---|---|
| good/ well | -> better | -> best |
| bad/ badly | -> worse | -> worst |
| many/ much | -> more | -> most |
| little | -> less | -> least |
| far | -> farther/ further | -> farthest/ furthest |
| old | -> older/ elder | -> oldest/ eldest |
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
