6.19. So sánh trong dữ liệu, biểu đồ và báo cáo (Comparison in data and reports)
Định nghĩa: Trong báo cáo, dạng so sánh hơn/dạng so sánh nhất thường kết hợp với số liệu và từ chỉ mức thay đổi.
Ví dụ
- Sales were 12% higher than last year. (Doanh số cao hơn năm ngoái 12%.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–5, 12 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
