7.1.1. Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)
Định nghĩa: Đại từ nhân xưng là các đại từ được dùng để chỉ người, vật, nhóm người hoặc vật cụ thể.
1. Hình thức (hình thức)
Đại từ nhân xưng có dạng chủ ngữ và dạng tân ngữ khác nhau, ngoại trừ you và it.
| Ngôi | Số ít: Chủ ngữ | Số ít: Tân ngữ | Số ít: Nghĩa | Số nhiều: Chủ ngữ | Số nhiều: Tân ngữ | Số nhiều: Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngôi 1 | I | me | tôi | We | us | chúng tôi |
| Ngôi 2 | You | you | anh, chị | You | you | các anh/ chị |
| Ngôi 3 | He | him | anh ấy | They | them | họ/ chúng |
| She | her | chị ấy | ||||
| It | it | nó |
2. Cách dùng
Đại từ nhân xưng được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ khi không cần thiết sử dụng hoặc lặp lại chính xác danh từ hoặc cụm danh từ đó.
Ví dụ
I know Gemma. She's in my class. (Tôi quen Gemma. Cô ấy học lớp tôi.)
Lưu ý
Lặp lại Gemma không sai ngữ pháp nhưng không tự nhiên khi người nghe đã biết ta đang nói về cùng một người; đại từ she giúp tránh lặp.
Tell Mary I miss her. (Hãy nói với Mary rằng tôi nhớ cô ấy.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
