7.4.2. Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Phần này trình bày các ngữ cảnh và ý nghĩa chính mà cấu trúc đang xét được dùng trong tiếng Anh, kèm các trường hợp dễ nhầm.
- Đại từ phản thân (đại từ phản thân)
Đại từ phản thân làm tân ngữ khi hành động do chủ ngữ thực hiện quay trở lại chính chủ ngữ. Nói cách khác, chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng. Hãy so sánh:
- When the policeman came in, the gunman shot him.
(Khi viên cảnh sát xông vào, tên cướp đã bắn anh ta.)
[him = the police]
- When the policeman came in, the gunman shot himself.
(Khi viên cảnh sát xông vào, tên cướp đã dùng súng tự sát.)
[himself = the gunman]
Ví dụ
Jane looks at herself in the mirror. (Jane soi mình trong gương.)
We've locked ourselves out.
(Chúng tôi tự khóa cửa nhốt mình bên ngoài.)
This refrigerator defrosts itself. (Tủ lạnh này tự rã đông.)
Ngoài chủ ngữ của mệnh đề, đại từ phản thân còn có thể chỉ từ sở hữu và tân ngữ trong câu.
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
