7.6.4. Neither (Cả hai ... không)

100%
Định nghĩa: Được dùng để chỉ không phải cái này mà cũng không phải cái kia trong hai cái.
Ví dụ

There were two witnesses, but neither would make a statement. (Có hai nhân chứng, nhưng không người nào chịu khai.) (Có hai nhân chứng, nhưng cả hai đều không cho lời khai.)

Is your friend British or American? ~ Neither. She's Australian.

(Bạn của anh là người Anh hay người Mỹ? ~ Cả hai đều không phải. Cô ấy là người Úc.)

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.