7.9.1. Tránh antecedent quá xa hoặc có nhiều khả năng (Avoiding unclear antecedents)

100%

Ví dụ chưa rõ:

  • The machine was placed beside the cabinet, but it was damaged. (Chiếc máy được đặt cạnh tủ, nhưng “nó” bị hỏng.)

Rõ hơn:

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.