7.9.1. Tránh antecedent quá xa hoặc có nhiều khả năng (Avoiding unclear antecedents)
Ví dụ chưa rõ:
- The machine was placed beside the cabinet, but it was damaged. (Chiếc máy được đặt cạnh tủ, nhưng “nó” bị hỏng.)
Rõ hơn:
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–5, 12 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
