10.3.2.Các trường hợp không dùng the
Định nghĩa: Phần này hệ thống các trường hợp sử dụng hoặc không sử dụng cấu trúc đang xét, giúp phân biệt quy tắc chính với ngoại lệ.
The không được dùng
- Trước danh từ số nhiều và danh từ không đếm được với nghĩa chung chung.
Books are the quietest and most constant of friends. (Sách là người bạn trầm lặng và trung thành nhất.) \[NOT The books are...]
My sister loves dogs. (Em gái tôi rất thương chó.)
Time costs money, you know.
(Anh biết đấy, thời gian chính là tiền bạc đó.)
Dùng the khi có nghĩa cụ thể hơn.
Can you put the books on the bookshelf?
(Anh đặt giùm mấy cuốn sách đó lên kệ sách nhé?)
Have you fed the dogs? (Anh cho mấy con chó ăn chưa?)
We invested the money in a high-interest bank account.
(Chúng tôi đầu tư khoản tiền đó vào tài khoản ngân hàng lãi suất cao.)
- Trước các danh từ trừu tượng: nature, space, society, life, happiness, freedom, love... khi những danh từ này có nghĩa chung chung. Dùng the khi những danh từ này có nghĩa riêng biệt.
Life is complicated. [NOT The life is...] (Cuộc sống thật phức tạp.)
So sánh: I'm studying the life of Beethoven.
(Tôi đang học tiểu sử của Beethoven.)
He lived in close communion with nature.
(Anh ấy sống gần gũi với thiên nhiên.)
So sánh: I never really understood the nature of my father's work.
(Tôi chưa bao giờ hiểu được tính chất công việc của cha.)
10.3.2.1.Không dùng the trước tên môn thể thao
Định nghĩa: Tên môn thể thao và trò chơi thường dùng không có mạo từ khi nói chung: play tennis, like football, play chess.
Do you play volleyball at school? [NOT ...play the volleyball]
(Ở trường, bạn có chơi bóng chuyền không?)
We do judo on Saturdays.
(Chúng tôi tập judo vào thứ Bảy.)
10.3.2.2.Không dùng the trước tên bữa ăn thông thường
Định nghĩa: Tên bữa ăn thường dùng không có mạo từ khi nói về bữa ăn theo nghĩa thông thường: have breakfast, eat lunch; dùng mạo từ khi bữa ăn được xác định/mô tả cụ thể.
I had a sandwich for lunch. [NOT ...for the lunch]
(Bữa trưa, tôi ăn bánh xăng-uýt.)
We eat dinner at about seven. [NOT ...eat the dinner]
(Khoảng 7 giờ, chúng tôi ăn tối.)
Nhưng a/an có thể được dùng khi có tính từ đứng trước.
We all had a delicious lunch.
(Chúng tôi đã có một bữa trưa rất ngon.)
Dùng the khi bữa ăn được xác định.
The breakfast they gave us was perfect.
(Bữa điểm tâm mà họ phục vụ rất ngon.)
