13.2.1.Các thì hiện tại trong mệnh đề thời gian
Định nghĩa: Khi mốc thời gian của mệnh đề phụ thuộc hiện tại hoặc còn đúng ở hiện tại, có thể dùng các thì hiện tại phù hợp với ý nghĩa cụ thể.
The phone always rings when you are having a bath.
(Hễ anh đang tắm là điện thoại lại reng.)
The mixture hardens as it cools. (Khi nguội, hỗn hợp đông cứng lại.)
He visits us whenever he is in town.
(Mỗi khi xuống phố anh ấy lại ghé thăm chúng tôi.)
I’m ready to go out as soon as it stops raining.
(Tôi sẵn sàng để đi ngay khi tạnh mưa.)
Let me know once you have finished.
(Cho tôi biết ngay khi xong nhé.)
I often read a newspaper while I am waiting for the bus.
(Tôi thường đọc báo trong khi đợi xe buýt.)
He never goes home before he has finished his work.
(Anh ta không bao giờ về nhà trước khi làm xong công việc.)
Wait here until I come back. (Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi trở lại.)
I'm starting a job in sale after I finish/ have finished college.
(Tôi sẽ bắt đầu công việc kinh doanh sau khi học xong cao đẳng.)
Once you know how to ride a bike you never forget it.
(Một khi biết chạy xe đạp thì bạn sẽ không bao giờ quên.)
