15.4.1.2. Quá khứ phân từ (Past participle)
Định nghĩa: Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bị động bằng V3/past participle: the documents that were signed → the documents signed.
Được dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (passive form).
Ví dụ
The student that is chosen as winner will get a prize.
→ The student chosen as winner will get a prize.
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
