15.4.1.2.Quá khứ phân từ (Past participle)

100%
Định nghĩa: Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bị động bằng V3/past participle: the documents that were signed → the documents signed.

Được dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (passive form).

Ví dụ

The student that is chosen as winner will get a prize.

→ The student chosen as winner will get a prize.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–5, 12 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.