15.4.2.Rút gọn bằng being + past participle

100%
Định nghĩa: Being + V3 đôi khi dùng trong cụm phân từ bị động, nhưng trong nhiều mệnh đề quan hệ rút gọn, being thường được lược nếu không cần nhấn mạnh quá trình.
Ví dụ

The man who is being taken away by the police is our neighbour.

-> The man being taken away by the police is our neighbour.

(Người đàn ông đang bị cảnh sát bắt đi là hàng xóm của chúng tôi.)