2.3.1.Hình thức (Form)

100%
Định nghĩa: Phần này trình bày hình thức ngữ pháp của cấu trúc, gồm thứ tự các thành phần và các biến thể thường gặp.
Ví dụ

This pen is mine, and that one is yours. (Cây bút này là của tôi, còn cây kia là của bạn.)

PERSONAL PRONOUNS (Đại từ nhân xưng)POSSESSIVE PRONOUNS (Đại từ sở hữu)
I (tôi)mine (cái của tôi)
You (anh, chị, bạn)yours (cái của anh / bạn)
He (anh ấy)his (cái của anh ấy)
She (chị ấy)hers (cái của chị ấy)
We (chúng tôi)ours (cái của chúng tôi)
They (họ, chúng nó)theirs (cái của họ / chúng)
  • It không có dạng đại từ sở hữu. Its là dạng tính từ sở hữu của it.