2.4.1.Hình thức (Form)

100%
Định nghĩa: Phần này trình bày hình thức ngữ pháp của cấu trúc, gồm thứ tự các thành phần và các biến thể thường gặp.
Ví dụ

I cut myself while cooking. (Tôi bị đứt tay khi nấu ăn.)

Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh có chung hình thức.

PERSONAL PRONOUNS (Đại từ nhân xưng)REFLEXIVE / EMPHATIC PRONOUNS (Đại từ phản thân / nhấn mạnh)
Imyself (tự / chính tôi)
Youyourself (tự / chính bạn)
Hehimself (tự / chính anh ấy)
Sheherself (tự / chính chị ấy)
Ititself (tự / chính nó)
Weourselves (tự / chính chúng tôi)
Youyourselves (tự / chính các bạn)
Theythemselves (tự / chính họ)