2.5.1.This (Cái này/ người này), số nhiều là these (Những cái này/ những người này)

100%
Định nghĩa: This chỉ một người/vật số ít ở gần người nói về không gian, thời gian hoặc diễn ngôn; dạng số nhiều là these.

Được dùng để

  • chỉ vật ở khoảng cách gần (với người nói).
Ví dụ

In all your paintings I like this best.

(Trong tất cả các bức vẽ của anh, tôi thích bức này nhất.)

These are my shoes. (Đây là giày của tôi.)

  • giới thiệu người nào đó.
Ví dụ

This is my brother. (Đây là anh tôi.)

These are my friends Claudia and Jack.

(Đây là các bạn tôi, Claudia và Jack.)

  • chỉ tình huống và sự việc đang xảy ra, sắp sửa xảy ra hoặc sắp được nói tới.
Ví dụ

Listen to this. You'll like it. [NOT Listen to that...]

(Nghe cái này đi. Nhất định anh sẽ thích.)

I don't like to say this, but I'm really not happy with the service here. (Tôi không muốn nói điều này, nhưng tôi thật sự không hài lòng với cách phục vụ ở đây.)