20.2.1.2.Câu mệnh lệnh phủ định (Negative commands)

100%
Định nghĩa: Câu mệnh lệnh phủ định là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.

Don’t you + Verb (bare-inf.)

Ví dụ

Don’t talk in class.

-> Don’t you talk in class. (Không được nói chuyện trong lớp.)

Don’t make too much noise.

-> Don’t you make too much noise. (Không được gây ồn ào.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Dùng do/does/did + bare infinitive để nhấn mạnh động từ thường: I do understand; She did call. - Nhấn mạnh bằng câu chẻ (It is/was ... that/who ...) phải giữ quan hệ nghĩa rõ ràng. - Đảo ngữ sau các trạng từ phủ định/hạn định thường mang sắc thái trang trọng: Never have I seen.... - Không lạm dụng chữ in hoa hoặc quá nhiều cấu trúc nhấn mạnh trong văn viết; nhấn mạnh hiệu quả cần có mục đích.