24.4.Thành lập trạng từ (Adverb formation)

100%
Định nghĩa: Trạng từ thường được thành lập bằng cách thêm hậu tố -ly vào sau tính từ.
Ví dụ

beautiful → beautifully (tốt đẹp)

careful → carefully (cẩn thận)

careless → carelessly (bất cẩn)

strong → strongly (mạnh mẽ)

bad → badly (xấu, kém)

nervous → nervously (bồn chồn, lo lắng)

recent → recently (gần đây, mới đây)

✳ Một số trạng từ đặc biệt cần ghi nhớ: good → well (giỏi, tốt)

ill → ill (xấu, tồi, kém)

late → late/ lately (trễ, chậm)

fast → fast (nhanh)

hard → hard/ hardly (tích cực, khắc nghiệt)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không phải tiền tố/hậu tố nào cũng gắn tự do với mọi gốc từ; cần học theo từ thực tế và tra từ điển khi không chắc. - Thêm hậu tố có thể kéo theo biến đổi chính tả hoặc trọng âm: happy → happiness, decide → decision. - Tiền tố thường thay đổi nghĩa nhưng không nhất thiết đổi từ loại; hậu tố thường có vai trò rõ hơn trong việc tạo từ loại. - Không suy nghĩa máy móc: từ được tạo hình thái có thể phát triển nghĩa riêng theo lịch sử sử dụng.