24.1.Thành lập danh từ (Noun formation)

Bài này gồm 20 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Danh từ có thể được tạo từ động từ, tính từ hoặc danh từ khác bằng hậu tố/tiền tố như -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -ship; cách viết và nghĩa cần học theo từng từ.

24.1.1.Danh từ được thành lập từ động từ

Định nghĩa: Danh từ được thành lập từ động từ là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.
  1. Một số danh từ được thành lập bằng cách thêm các hậu tố (suffixes) vào sau động từ.

24.1.1.1.-tion/-ation

Định nghĩa: -tion/-ation là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to prevent → prevention (sự ngăn ngừa)

  • to introduce → introduction (sự giới thiệu)
  • to invent → invention (sự phát minh)
  • to conserve → conservation (sự bảo tồn)
  • to preserve → preservation (sự bảo quản)
  • to admire → admiration (sự ngưỡng mộ)

24.1.1.2.-ment

Định nghĩa: -ment là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to develop → development (sự phát triển)

  • to achieve → achievement (thành tựu)
  • to employ → employment (việc làm)
  • to disappoint → disappointment (sự thất vọng)
  • to improve → improvement (sự cải tiến)

24.1.1.3.-ence/-ance

Định nghĩa: -ence/-ance là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to exist → existence (sự tồn tại)

  • to differ → difference (sự khác nhau)
  • to attend → attendance (sự tham dự)
  • to appear → appearance (sự xuất hiện)

24.1.1.4.-er/-or và các hậu tố chỉ người/vật

Định nghĩa: -er/-or và các hậu tố chỉ người/vật là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to drive → driver (tài xế)

  • to dry → dryer (máy sấy)
  • to teach → teacher (giáo viên)
  • to edit → editor (biên tập viên)

24.1.1.5.-ar/-ant/-ee (chỉ người)

Định nghĩa: -ar/-ant/-ee là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.

to instruct → instructor (huấn luyện viên)

to calculate → calculator (máy tính)

to fertilize → fertilizer (phân bón)

Ví dụ

to beg → beggar (người ăn xin)

to lie → liar (kẻ nói dối)

to assist → assistant (người phụ tá)

to employ → employee (nhân viên)

to examine → examinee (thí sinh)

24.1.1.6.-ing

Định nghĩa: -ing là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to teach → teaching (việc/ nghề dạy học)

to build → building (việc xây dựng)

to understand → understanding (sự hiểu biết)

Lưu ý

Hậu tố -ing có thể tạo danh từ chỉ hoạt động/quá trình (building, teaching), nhưng dạng -ing cũng có thể là gerund hoặc participle. Cần xác định chức năng dựa vào câu.

24.1.1.7.-age

Định nghĩa: -age là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to drain → drainage (sự tháo nước)

to use → usage (cách sử dụng)

Lưu ý

-age không phải hậu tố có thể gắn tự do với mọi động từ. Nên học theo từng từ đã được chuẩn hóa như breakage, storage, coverage, drainage.

24.1.2.Danh từ được thành lập từ danh từ

Định nghĩa: Danh từ được thành lập từ danh từ là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.

24.1.2.1.Ship

Định nghĩa: Ship là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

friend → friendship (tình bạn)

owner → ownership (quyền sở hữu)

Lưu ý

-ship thường tạo danh từ chỉ trạng thái, quan hệ, chức vụ hoặc kỹ năng: friendship, leadership, membership, craftsmanship.

24.1.2.2.Ism (Nói về chủ nghĩa hoặc học thuyết)

Định nghĩa: Ism là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

capital → capitalism (chủ nghĩa tư bản)

hero → heroism (chủ nghĩa anh hùng)

Marx → Marxism (chủ nghĩa Marx)

ideal → idealism (chủ nghĩa duy tâm)

24.1.3.Danh từ được thành lập từ tính từ

Định nghĩa: Danh từ được thành lập từ tính từ là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.

24.1.3.1.Ity

Định nghĩa: Ity là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

possible → possibility (sự có thể, khả năng)

popular → popularity (tính phổ biến)

responsible → responsibility (trách nhiệm)

special → speciality (đặc tính)

real → reality (thực tế)

national → nationality (quốc tịch)

24.1.3.2.Ism (Chủ nghĩa hoặc chế độ)

Định nghĩa: Ism là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

racial → racialism (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)

common → communism (chủ nghĩa cộng sản)

social → socialism (chủ nghĩa xã hội)

surreal → surrealism (chủ nghĩa siêu thực)

feudal → feudalism (chế độ phong kiến)

24.1.3.3.-Ness

Định nghĩa: -Ness là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

rich → richness (sự giàu có)

happy → happiness (niềm/ sự hạnh phúc)

sad → sadness (sự buồn bã)

cold → coldness (sự lạnh lẽo)

willing → willingness (sự tự nguyện)

24.1.4.Danh từ được thành lập bằng tiền tố

Định nghĩa: Một số tiền tố có thể được thêm trước danh từ hoặc gốc từ để tạo danh từ mới với ý nghĩa như mức độ, vị trí hoặc quan hệ.

24.1.4.1.super-

Định nghĩa: super- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

man → superman (siêu nhân)

market → supermarket (siêu thị)

star → superstar (siêu sao)

structure → superstructure (kiến trúc thượng tầng)

store → superstore (cửa hàng lớn)

Lưu ý

super- thường mang nghĩa “trên, vượt mức, rất lớn/cao” trong các từ như supermarket, superstar, superpower. Không phải mọi tổ hợp tự tạo với super- đều là từ chuẩn.

24.1.4.2.under-

Định nghĩa: under- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

current → undercurrent (dòng nước ngầm)

growth → undergrowth (tầng cây thấp)

clothes → underclothes (quần áo lót)

pass → underpass (đường ngầm/ chui)

weight → underweight (nhẹ cân, thiếu cân)

24.1.4.3.sur-

Định nghĩa: sur- là tiền tố xuất hiện trong một số từ có nghĩa liên quan đến “trên/thêm/vượt”, nhưng không phải là tiền tố tạo từ tự do trong tiếng Anh hiện đại; nên học theo từng từ như surface, surcharge.
Ví dụ

face → surface (bề mặt, bề ngoài)

name → surname (họ)

plus → surplus (số thặng dư, số thừa)

tax → surtax (thuế lợi tức lũy tiến)

24.1.4.4.sub-

Định nghĩa: sub- là tiền tố mang nghĩa “dưới, phụ, cấp thấp hơn hoặc một phần”, gặp trong các từ như subway, subcommittee, submarine.
Ví dụ

way → subway (đường ngầm)

continent → subcontinent (tiểu lục địa)

committee → subcommittee (phân ban)

contract → subcontract (hợp đồng phụ)

marine → submarine (tàu ngầm)