4.11.Tính từ đuôi -ed và -ing (Adjectives ending in -ed and -ing)

100%
Định nghĩa: Nhiều cặp tính từ từ phân từ phân biệt cảm xúc/trạng thái của người trải nghiệm (-ed)đặc tính gây ra cảm xúc đó (-ing).

Cách dùng: Hỏi ai/cái gì cảm nhận và ai/cái gì gây ra cảm xúc. Đây là cách nhanh nhất để chọn giữa nhiều cặp -ed/-ing như interested/interesting, tired/tiring, confused/confusing.

So sánh:

  • I am bored. (Tôi cảm thấy chán.)

→ The lesson is boring. (Bài học gây chán.)

  • She was interested in the topic. (Cô ấy hứng thú với chủ đề.)

→ The topic was interesting. (Chủ đề thú vị.)

  • We were surprised by the result. (Chúng tôi ngạc nhiên trước kết quả.)

→ The result was surprising. (Kết quả gây bất ngờ.)

Lỗi thường gặp: Không dựa vào “người/vật” một cách máy móc; vật cũng có thể mang trạng thái damaged, broken, và người có thể là nguồn gây cảm xúc: He is boring.