4.8. Trật tự của nhiều tính từ trước danh từ (Order of adjectives)
Định nghĩa: Khi nhiều tính từ đứng trước cùng một danh từ, tiếng Anh có xu hướng sắp xếp theo thứ tự ngữ nghĩa tương đối ổn định, thường từ đánh giá → kích thước → tuổi → hình dạng → màu sắc → nguồn gốc → chất liệu → mục đích/loại. Tuy nhiên, đây là khuynh hướng chứ không phải công thức tuyệt đối.
Cách dùng: Thứ tự tính từ nên được xem là preference theo semantic class, không phải công thức tuyệt đối. Hai tính từ cùng loại có thể cần comma/and nếu là các tính từ đồng đẳng.
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Opinion | beautiful, lovely, useful |
| Size | big, small, tall |
| Age | old, new, young |
| Shape | round, square, narrow |
| Colour | red, black, green |
| Origin | Vietnamese, French, Japanese |
| Material | wooden, plastic, leather |
| Purpose/type | sleeping, racing, kitchen |
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
