4.6.Tính từ thuộc ngữ đứng sau danh từ (Attributive adjectives after nouns)
Định nghĩa: Tính từ có thể đi sau từ mà nó bổ nghĩa trong các trường hợp sau:
Cách dùng: Postpositive tính từ thường xuất hiện sau đại từ bất định, trong một số fixed expressions, hoặc khi tính từ có bổ ngữ dài. So sánh something useful và a useful tool.
- Tính từ được dùng để bổ nghĩa cho các đại từ bất định something, anything, nothing, everything, someone, anyone, somewhere, v.v.
Did you meet anyone interesting at the party? (Bạn có gặp ai thú vị ở bữa tiệc không?) (Ở bữa tiệc đó anh có gặp người nào thú vị không?)
Let’s go somewhere quiet. (Chúng ta hãy đến nơi nào đó yên tĩnh nhé.)
I have something important to tell you.
(Tôi có việc quan trọng muốn nói với bạn.)
- Tính từ được dùng trong các cụm từ diễn tả sự đo lường (chiều dài, chiều cao, độ sâu, tuổi tác, v.v.).
This table is two meters long. (Cái bàn này dài 2 mét.)
The lake is five meters deep. (Hồ sâu 5 mét.)
My daughter is six years old. (Con gái tôi 6 tuổi.)
- Hai hoặc nhiều tính từ được nối với nhau bằng and hoặc but và cùng bổ nghĩa cho một danh từ.
He is a writer both witty and wise. (Ông ấy là một nhà văn vừa dí dỏm vừa thông thái.) (Ông ấy là một nhà văn vừa dí dỏm vừa lịch duyệt.)
4.6.1.Tính từ tận cùng bằng -able và -ible (Adjectives ending in -able and -ible)
Định nghĩa: Tính từ tận cùng bằng -able và -ible là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.
The dish is made with ingredients available in most supermarkets. (Món ăn này được làm từ những nguyên liệu có sẵn ở hầu hết siêu thị.) (Món ăn này được làm bằng các thành phần có bán ở hầu hết các siêu thị.)
It’s the only solution possible.
(Đó là giải pháp duy nhất có tính khả thi.)
I’d like to speak to the person responsible.
(Tôi muốn nói chuyện với người chịu trách nhiệm.)
