4.4.Danh từ dùng như tính từ (Nouns functioning as adjectives)

100%
Định nghĩa: Trong tiếng Anh, một danh từ có thể đứng trước một danh từ khác để làm thành phần phân loại hoặc bổ nghĩa. Danh từ đứng trước thường giữ dạng số ít, dù ý nghĩa có thể liên quan đến nhiều đối tượng.

Cách dùng: Khi một danh từ đứng trước danh từ khác để phân loại, danh từ đứng trước thường giữ dạng số ít, như shoe factory, car door, data center. Tuy nhiên có các ngoại lệ đã được dùng cố định như sports car, sales department.

Ví dụ

We need some new garden tools. (Chúng ta cần một số dụng cụ làm vườn mới.) (Chúng ta cần một số dụng cụ làm vườn mới.)

That shoe shop's closed down. [KHÔNG DÙNG That shoes shop...]

(Tiệm giày đó đã đóng cửa luôn rồi.)

It's vegetable soup. [KHÔNG DÙNG It's vegetables soup.] (Đó là món súp rau.)

Khi danh từ được dùng như từ bổ nghĩa kết hợp với một con số thì danh từ luôn ở hình thức số ít (ngay khi chúng bổ nghĩa cho danh từ số nhiều) và có dấu gạch ngang giữa danh từ và con số.

Ví dụ

We took a tour that lasted five weeks. (Chúng tôi tham gia một chuyến đi kéo dài năm tuần.)

→ We took a five-week tour. (adjective) [KHÔNG DÙNG ...five-weeks tour]

(Chúng tôi đã đi du lịch 5 tuần.)

That student wrote two reports that were ten pages long each.

→ That student wrote two ten-page reports. [KHÔNG DÙNG ...two ten-pages reports]

(Sinh viên đó đã viết hai bài thu hoạch mỗi bài dài 10 trang.)

Her son is five years old.

→ She has a five-year-old son. (Cô ấy có một đứa con trai 5 tuổi.)