4.12.Bổ ngữ của tính từ (Adjective complementation)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Nhiều tính từ cần hoặc cho phép bổ ngữ theo sau để hoàn thiện nghĩa: giới từ + danh từ/V-ing, động từ nguyên mẫu có to, mệnh đề có that, mệnh đề nghi vấn.

Cách dùng: Học tính từ cùng bổ ngữ mẫu cấu trúc: tính từ + giới từ, tính từ + to V, tính từ + that/mệnh đề nghi vấn. Không tự dịch giới từ từ tiếng Việt.

4.12.1.Tính từ + giới từ (Adjective + preposition)

Ví dụ

  • interested in technology (hứng thú với công nghệ)
  • responsible for safety (chịu trách nhiệm về an toàn)
  • similar to the old model (tương tự mẫu cũ)
  • good at solving problems (giỏi giải quyết vấn đề)
Cách học: Học tính từ và giới từ như một cách kết hợp từ tự nhiên.

4.12.2.Tính từ + động từ nguyên mẫu có to (Adjective + to-infinitive)

Ví dụ

  • I'm happy to help. (Tôi rất vui được giúp.)
  • This machine is easy to operate. (Máy này dễ vận hành.)
  • She is ready to leave. (Cô ấy đã sẵn sàng rời đi.)

4.12.3.Tính từ + mệnh đề (Adjective + clause)

Ví dụ

  • I'm glad that you came. (Tôi rất vui vì bạn đã đến.)
  • We are unsure whether the plan will work. (Chúng tôi không chắc kế hoạch có hiệu quả hay không.)