4.17.Lỗi thường gặp với tính từ (Common adjective errors)
Định nghĩa: Các lỗi tính từ thường liên quan đến vị trí, -ed/-ing, tính từ/trạng từ, order và dạng so sánh hơn hình thức.
Cách dùng: Khi sửa tính từ, kiểm tra -ed/-ing, tính từ vs trạng từ, đứng trước danh từ/đứng sau động từ nối position, order và bổ ngữ. Các lỗi này thường liên kết với nhau trong cùng cụm danh từ.
Các lỗi điển hình:
- I am boring. → I am bored. (Tôi cảm thấy chán.)
- She speaks very good English. → She speaks English very well. (Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.)
Nhưng: She speaks very good English. cũng đúng nếu good bổ nghĩa cho noun English với nghĩa chất lượng ngôn ngữ.
- a red big car → thường tự nhiên hơn: a big red car (một chiếc xe lớn màu đỏ)
- something interested → something interesting (một điều gì đó thú vị)
- enough strong → strong enough (đủ mạnh)
danh sách kiểm tra: Kiểm tra position → bổ ngữ → gradability → tính từ order → -ed/-ing → tính từ vs trạng từ.
