46.13.Ngữ pháp cho viết học thuật (Grammar for academic writing)
Định nghĩa: Học thuật cần kiểm soát noun phrase, clause linking, stance và information structure.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp cho viết học thuật, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Ví dụ
Câu học thuật điển hình: The results suggest that the new method may be more effective.
Nên ưu tiên:
- complex noun phrases
- nominalization
- passive
- hedging
- reporting verbs
- relative/non-finite clauses
- punctuation
- cohesion
