46.9.Thứ tự học ngữ pháp trong mỗi cấp độ (Recommended learning order within each level)

100%
Định nghĩa: Trong mỗi CEFR band, nên ưu tiên cấu trúc có tần suất và tính nền tảng cao trước cấu trúc marked/hiếm.

Cách dùng: Khi gặp Thứ tự học ngữ pháp trong mỗi cấp độ, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.

Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.

Ví dụ
  • Với A1, nên học
  • be →
  • pronouns → present
  • simple → questions trước khi đi vào present perfect.

Ví dụ lộ trình A1:

  • be (động từ be) → subject pronouns (đại từ chủ ngữ) → noun number (số ít/số nhiều của danh từ) → articles (mạo từ) → present simple (hiện tại đơn) → questions (câu hỏi) → present continuous (hiện tại tiếp diễn).

Ví dụ lộ trình B2:

  • tense/aspect contrasts (đối chiếu thì/thể) → modal perfects (modal hoàn thành) → conditionals (câu điều kiện) → passive variants (các dạng bị động) → relative reduction (rút gọn mệnh đề quan hệ) → participle clauses (mệnh đề phân từ) → inversion (đảo ngữ).