5.5.5.Bổ nghĩa cho cả câu (Modify whole sentences)
Định nghĩa: Trạng từ câu bình luận về toàn bộ mệnh đề hoặc thể hiện thái độ của người nói: Fortunately, nobody was hurt.
Ví dụ
Luckily, he passed the final exam. (May mắn thay, anh ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.) (May mắn thay anh ấy đã đậu kỳ thi cuối khóa.)
[luckily bổ nghĩa cho cả câu he passed the final exam]
Lưu ý
Trạng từ câu như fortunately, probably, frankly, apparently thường thể hiện đánh giá, mức độ chắc chắn hoặc thái độ của người nói; chúng không chỉ mô tả cách hành động xảy ra.
