6.1.1. So sánh bằng (Positive form)

100%
Định nghĩa: Phần này đối chiếu các cấu trúc gần nghĩa hoặc dễ nhầm để làm rõ khác biệt về hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Hình thức so sánh bằng được thành lập bằng cách thêm as vào trước và sau tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb).

S + V + as + adj/ adv + as + noun/ pronoun/ clause

Ví dụ

Jane sings as well as her sister. (Jane hát hay như chị cô ấy vậy.)

I'm as tall as him. (Tôi cao bằng anh ấy.)

Is the film as interesting as you expected? (Phim có hay như bạn mong đợi không?)

Trong câu phủ định, so có thể được dùng thay cho as.

Not as/ so + adj/ adv + as

Ví dụ

The film isn't as/ so good as the book. (Phim không hay bằng truyện.)

She doesn't sing as/ so well as me. (Cô ta hát không hay bằng tôi.)

He's not as/ so friendly as she is. (Anh ta không thân thiện như cô ấy.)

  • So sánh bằng nhau hoặc như nhau cũng có thể được diễn đạt bằng cấu trúc the same as.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.