6.13.2.Tân ngữ của động từ (Object of a verb)
Định nghĩa: Hình thức nguyên mẫu có to có thể được dùng như một tân ngữ trực tiếp sau các động từ:
| afford | claim | forget | mean | refuse |
|---|---|---|---|---|
| agree | come | hate | need | regret |
| arrange | continue | help | neglect | start |
| ask | decide | hesitate | offer | swear |
| attempt | deserve | hope | omit | seem |
| bear | determine | intend | plan | strive |
| beg | demand | learn | prefer | tend |
| begin | desire | like | pretend | threaten |
| care | except | long | prepare | try |
| cease | fail | love | promise | want |
| choose | fear | manage | propose | wish |
She agreed to pay £50. (Cô ấy đồng ý trả 50 bảng.)
It was late, so we decided to take a taxi home.
(Vì đã trễ nên chúng tôi quyết định đi taxi về nhà.)
He managed to put the fire out.
(Anh ta đã tìm được cách dập tắt lửa.)
The little girl seems to be crying. (Hình như cô bé đang khóc.)
Hình thức nguyên mẫu có to cũng có thể được dùng sau các cụm động từ như to make up one’s mind, to take care, to take the trouble, to make sure,…
I've made up my mind to be a doctor.
(Tôi đã quyết định sẽ trở thành bác sĩ.)
Take care not to drink too much.
(Hãy cẩn trọng đừng uống quá nhiều rượu.)
- Tân ngữ của tính từ (objects of an adjective)
Hình thức nguyên mẫu có to thường được dùng sau một số tính từ diễn tả phản ứng hoặc cảm xúc của con người và nhiều tính từ thông dụng khác:
| Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Nhóm 5 |
|---|---|---|---|---|
| (un)able | curious | frightened | moved | scared |
| afraid | dangerous | good | pleased | surprised |
| amused | delighted | glad | (im)possible | slow |
| annoyed | determined | grateful | proud | sorry |
| anxious | difficult | hard | prepared | sufficient |
| ashamed | distressed | happy | quick | thankful |
| astonished | due | helpless | ready | (un)wise |
| boring | eager | horrified | relieved | (un)willing |
| careful | easy | impatient | reluctant | — |
| certain | free | interested | right | usual |
| content | fortunate | keen | resolved | worthy |
| crazy | furious | luckily | safe | wonderful |
| — | — | — | — | wrong |
I'm pleased to see you. (Tôi rất vui được gặp bạn.)
John was surprised to get Ann's letter.
(John ngạc nhiên khi nhận được thư Ann.)
Be careful not to wake the children.
(Hãy cẩn thận đừng làm bọn trẻ thức giấc.)
Your writing is impossible to read.
(Chữ viết của anh thật không thể nào đọc được.)
It's boring to do the same thing every day.
(Thật là chán khi ngày nào cũng làm cùng một công việc.)
Adjective + for + object + to-infinitive được dùng khi động từ nguyên mẫu có chủ ngữ riêng của nó. Cấu trúc này được dùng để diễn đạt những mong ước, cảm xúc hoặc cảm nghĩ của ai đối với một tình huống nào đó.
She's anxious for the children to go home.
(Bà ấy đang mong bọn trẻ về nhà.)
It seems unnecessary for him to start work this week.
(Có vẻ như anh ấy không cần phải bắt đầu công việc trong tuần này.)
- Adjective + of + object + to-infinitive được dùng sau một số tính từ diễn tả cách cư xử như: brave, careless, clever, foolish, generous, good, helpful, honest, intelligent, kind, nice, polite, silly, stupid, wrong,...
It's kind of Melanie to put you up for the night.
(Melanie thật tốt bụng khi cho bạn trọ lại đêm.)
It was polite of you to write and thank us.
(Anh thật lịch sự khi viết thư cảm ơn chúng tôi.)
- Bổ ngữ cho danh từ hoặc đại từ (complement of a noun/ pronoun)
Hình thức nguyên mẫu có to có thể được dùng sau một danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đó: verb + object (noun/ pronoun) + to-infinitive.
She doesn't want anybody to know.
(Cô ấy không muốn bất cứ ai biết.)
He advised me to visit Westminster Abbey.
(Anh ấy khuyên tôi nên đến thăm Tu viện Westminster.)
Nick couldn't persuade Rita to go out with him.
(Nick không thuyết phục được Rita đi chơi với anh ta.)
