6.3.1.Trợ động từ (Auxiliary verbs)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Trợ động từ là các động từ đặc biệt (special verbs) be, have, do, can, may, must, ought, shall, will, need, dare, used được chia thành hai nhóm: trợ động từ chính (principal auxiliary verbs) và trợ động từ tình thái (modal auxiliary verbs).

6.3.1.1.Trợ động từ chính (Principal auxiliary verbs)

Định nghĩa: Gồm be, do, have, được dùng với động từ khác để chỉ thì, thể và để thành lập câu hỏi hoặc câu phủ định.
infinitivepresent tensepast tensepast participle
to beam, is, arewas, werebeen
to dodo, doesdiddone
to havehave, hashadhad
  • Be được thêm vào động từ khác để tạo thành thể tiếp diễn hoặc bị động.
Ví dụ

The children are playing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi trong sân.)

He was imprisoned for three years. (Ông ta bị cầm tù ba năm.)

  • Do được dùng để thành lập câu hỏi, câu phủ định và dạng nhấn mạnh của các động từ không có trợ động từ.
Ví dụ

Do you smoke? (Anh có hút thuốc không?)

I didn’t see them. (Tôi không thấy họ.)

She does like you. (Cô ấy rất mến anh.)

  • Have được dùng để tạo thể hoàn thành.
Ví dụ

We have lived here for a long time. (Chúng tôi sống ở đây lâu rồi.)

I realized that I had met him before.

(Tôi nhận ra rằng trước đây tôi đã gặp anh ta.)

Be, do, have cũng có thể được dùng như động từ thường (ordinary verbs).

Ví dụ

He is lazy. (Anh ta lười biếng.)

He does nothing. (Anh ta chẳng làm gì cả.)

He has no job. (Anh ta không có việc làm.)

6.3.1.2.Trợ động từ tình thái (Modal auxiliary verbs)

Định nghĩa: Gồm can, could, may, might, must, ought, had better, will, would, shall, should, được dùng trước hình thức nguyên thể (bare-infinitive) của động từ khác để chỉ khả năng, sự chắc chắn, sự cho phép, nghĩa vụ, v.v. Trợ động từ tình thái có những đặc điểm văn phạm sau:
  • Ngôi thứ ba số ít không có -s.
Ví dụ

She can swim. (Cô ấy biết bơi.) [NOT She cans swim.]

  • Không dùng trợ động từ do trong câu hỏi, câu phủ định, câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn.
Ví dụ

Can you speak French? (Anh biết nói tiếng Pháp không?)

Không dùng: Do you can speak...

You shouldn't tell lies. (Bạn không nên nói dối.)

Không dùng: You don't should tell...
  • Động từ theo sau các trợ động từ tình thái (ngoại trừ ought) luôn ở nguyên mẫu không to (bare-infinitive).
Ví dụ

I must water the flowers. (Tôi phải tưới hoa.)

Không dùng: I must to water the flowers.

You should drive more carefully. (Anh nên lái xe cẩn thận hơn.)

[BUT You ought to drive more carefully.]

  • Không có hình thức nguyên thể (to can) và hình thức phân từ (maying; musted). Khi cần, ta phải thay bằng những từ khác.
Ví dụ

I'd like to be able to stay here. [NOT I'd like to can stay...]

(Tôi muốn được ở lại đây.)

She's going to have to leave soon. [NOT ...going to must leave]

(Chẳng bao lâu nữa cô ta sẽ phải ra đi.)

CAN (có thể): Can có hình thức phủ định là cannot (can't) và dạng quá khứ là could. Can được dùng để diễn đạt:

  • Khả năng ở hiện tại hoặc tương lai – nói rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc người nào đó có khả năng hoặc cơ hội làm việc gì.
Ví dụ

I haven’t got time today, but I can see you tomorrow.

(Hôm nay tôi không có thời gian, nhưng ngày mai tôi có thể gặp anh.)

Scotland can be very warm in September.

(Vào tháng Chín Scotland có thể rất ấm.)

They can speak English. (Họ biết nói tiếng Anh.)

  • Sự xin phép và cho phép; can't được dùng để từ chối lời xin phép.
Ví dụ

Can I use your phone? ~ Yes, of course you can./ No, I’m afraid you can’t. (Tôi dùng điện thoại của anh có được không? ~ Vâng, tất nhiên là được./ Không, không được.)

You can take the car if you want.

(Nếu muốn anh có thể lấy ô tô mà đi.)

You can’t sit there. Those seats are reserved.

(Các anh không được ngồi ở đó. Những chỗ ngồi đó đã được đặt trước rồi.)

  • Lời yêu cầu, đề nghị hoặc gợi ý.
Ví dụ

Can you wait a moment, please? (Vui lòng đợi chút nhé.)

-> yêu cầu (request)

Can I carry your bag? (Tôi xách túi giúp bạn nhé.)

-> đề nghị (offer)

Let's have lunch together. We can go to that new restaurant.

(Chúng ta cùng ăn trưa nhé. Chúng ta có thể đến nhà hàng mới đó.) → gợi ý (suggestion)

  • Chúng ta có thể dùng can't để nói rằng chúng ta chắc chắn điều gì đó không thể xảy ra ở hiện tại.
Ví dụ

Jim can't know how to ride a bike; he's never been on one.

(Jim không thể nào biết đi xe đạp; nó chưa từng đi xe đạp.)

  • COULD (có thể): Could có hình thức phủ định là could not (couldn't). Could vừa là hình thức quá khứ của can vừa là trợ động từ tình thái.
  • Could là hình thức quá khứ của can, được dùng để diễn đạt khả năng ở quá khứ.
Ví dụ

My sister could play the piano when she was five.

(Em gái tôi biết chơi dương cầm khi lên năm.)

In those days we had a car, so we could travel very easily.

(Dạo đó, chúng tôi có ô tô nên có thể đi lại rất dễ dàng.)

It was a place where anything could happen.

(Đó là nơi mà bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra.)

  • Could là trợ động từ tình thái, được dùng để diễn đạt:
  • Điều gì đó có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, nhưng không chắc chắn.
Ví dụ

The phone is ringing. It could be Tim.

(Chuông điện thoại đang reng. Có lẽ là Tim.)

The story could be true, I suppose.

(Tôi nghĩ chuyện đó có thể có thật.)

It could rain this afternoon. (Có thể chiều nay trời sẽ mưa.)

  • Khi xin phép, could lịch sự hơn can. Khi trực tiếp cấp hoặc từ chối quyền cho phép ở hiện tại, người nói thường đáp bằng can/can't hoặc may/may not; could/couldn't thường mang sắc thái giả định hay khả năng hơn.
Ví dụ

Could I ask you something? ~ Yes, of course you can.

Lưu ý

Khi Could I...? dùng để xin phép ở hiện tại, câu trả lời trực tiếp thường dùng can: Yes, of course you can. Could trong câu trả lời có thể đúng trong ngữ cảnh giả định hoặc nói về khả năng quá khứ, nhưng không phải cách thông thường để trực tiếp cấp phép hiện tại.

(Tôi hỏi anh vài điều được không? ~ Vâng, tất nhiên là được.)

Could we camp here? ~ I'm afraid you can't.

Lưu ý

Khi từ chối một lời xin phép hiện tại với Could I/we...?, thường trả lời I'm afraid you can't. Couldn't phù hợp hơn khi nói về khả năng quá khứ hoặc tình huống giả định.

(Chúng tôi cắm trại ở đây được không? ~ Tôi e là không được.)

  • Lời yêu cầu lịch sự (lịch sự và trang trọng hơn can) hoặc để đưa ra lời đề nghị, gợi ý.
Ví dụ

Could you mail this letter for me?

(Anh gửi giúp tôi lá thư này nhé?) → yêu cầu (request)

We could write a letter to the headmaster. (Chúng ta có thể viết thư cho hiệu trưởng.) → gợi ý (suggestion)

  • Cancould thường được dùng với các động từ chỉ sự nhận thức hoặc tri giác như: see, smell, feel, hear, taste, understand, remember để diễn đạt sự việc (nghe, thấy, ngửi, hiểu...) ở một thời điểm cụ thể nào đó.
Ví dụ

I can see Susan coming. \[NOT I'm seeing...] (Tôi nhìn thấy Susan đang đi đến.)

When I went into the house, I could smell burning. \[NOT I was smelling...] (Khi vào nhà, tôi ngửi thấy mùi khét.)

  • Be able to có thể được dùng thay cho cancould.
  • Am/ is/ are able to có thể được dùng để chỉ khả năng thay cho can, hoặc được dùng thay cho can ở thì tương lai (will be able to), thì hoàn thành (have been able to) và dạng nguyên mẫu (to be able to).
Ví dụ

I am able to/can run very fast. (Tôi có thể chạy rất nhanh.)

A hundred year from now people will be able to visit Mars. (Một trăm năm nữa con người sẽ có thể tham quan sao Hỏa.)

I haven't been able to sleep recently. (Gần đây tôi không thể ngủ được.)

It's nice to be able to go to the opera. (Thật là thú vị khi được đi xem nhạc kịch.)

  • Was/ were able to có thể được dùng thay cho could để chỉ khả năng hoặc cơ hội trong quá khứ.
Ví dụ

She could/was able to read when she was four. (Cô ấy biết đọc khi lên bốn.)

Nhưng khi nói về sự việc đã xảy ra trong một tình huống đặc biệt, hoặc người nào đó đã có xoay xở để thực hiện được việc gì, chúng ta dùng was/ were able to (= managed to) chứ không dùng could.

Ví dụ

The plane was able to take off at eleven o'clock, after the fog had lifted.

(Máy bay đã có thể cất cánh lúc 11 giờ, sau khi sương mù tan.)

\[NOT The plane could take off...]

The fire spread through the building quickly but we all were able to escape.

(Lửa lan nhanh khắp tòa nhà nhưng tất cả chúng tôi đều thoát ra được.)

\[NOT ...we all could escape]

  • MAYMIGHT (có thể; có lẽ): May có hình thức phủ định là may not (Dạng tĩnh lược mayn't rất ít được sử dụng); might có hình thức phủ định là might not (mightn't).
  • Maymight được dùng để diễn đạt điều gì đó có thể là thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ

It may/might be a bomb. (Có thể đó là một quả bom.)

Where is Emma? ~ I don't know. She may/might be out shopping. (Emma đâu? ~ Tôi không biết. Có lẽ cô ấy đi mua sắm.)

Ann may not/might not come to the party tonight. She isn't well. (Tối nay có thể Ann sẽ không dự tiệc. Cô ấy không được khỏe.)

Trong trường hợp này, might không được dùng như dạng quá khứ của may. Cả maymight đều được dùng để nói về hiện tại hoặc tương lai. Nhưng might ít khẳng định hơn may.

Ví dụ

I may go to London next month.

(Tháng tới có thể tôi sẽ đi London.) [cơ hội 50%]

My family might come with me.

(Có thể gia đình tôi sẽ đi cùng.) [cơ hội 30%]

  • May/might + be + V-ing: diễn đạt điều gì đó có thể đang diễn ra trong hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ

Malcolm isn’t in his office. He may/might be working at home today. (Malcolm không có ở văn phòng. Hôm nay có lẽ anh ấy đang làm việc ở nhà.)

John may/might be waiting at the station when we arrive. (Khi chúng ta đến có thể John đang đợi ở ga.)

  • Maymight được dùng để xin phép. Maymight có tính chất trang trọng, lễ phép hơn cancould. Might ít được dùng trong văn nói, chủ yếu được dùng trong cấu trúc câu hỏi gián tiếp.
Ví dụ

May I put the TV on? (Tôi mở ti vi được không?)

I wonder if I might have a little more cheese.

(Tôi muốn biết liệu tôi có thể thêm một ít pho mát không?)

[rất trịnh trọng, nhưng tự nhiên hơn Might I have...]

  • May được dùng để chỉ sự cho phép; may not được dùng để từ chối lời xin phép hoặc chỉ sự cấm đoán.
Ví dụ

May/Might I borrow the car? ~ Yes, of course you may./ No, I’m afraid you may not. (Tôi có thể mượn xe được không? ~ Dĩ nhiên là được./ Tôi e là không được.)

Students may not use the staff car park.

(Sinh viên không được dùng bãi đậu xe của nhân viên.)

  • May được dùng trong những lời cầu chúc trang trọng (không dùng might).
Ví dụ

May you both be very happy! [NOT Might you...]

(Chúc hai bạn hạnh phúc!)

May the New Year bring you all your heart desires.

(Chúc bạn năm mới vạn sự như ý.)

Trong tiếng Anh hiện đại, may ít được dùng trong câu hỏi trực tiếp để hỏi xác suất/khả năng. Người nói thường dùng might, be likely to, do you think... may/might hoặc cấu trúc khác tự nhiên hơn.

Ví dụ

Are you likely to go camping this summer? (Hè này bạn có đi cắm trại không?)

Lưu ý

Để hỏi khả năng một sự việc có xảy ra hay không, May you go camping this summer? không phải cách hỏi tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại. Thường dùng Are you likely to...?, Do you think you may/might...? hoặc Might you...? trong văn phong trang trọng.

Do you think you may go camping this summer?

(Bạn có nghĩ là mùa hè này bạn sẽ đi cắm trại không?)