7.5.1. This (Cái này/ người này), số nhiều là these (Những cái này/ những người này)
Định nghĩa: This chỉ một người/vật số ít ở gần người nói về không gian, thời gian hoặc diễn ngôn; dạng số nhiều là these.
Được dùng để
- chỉ vật ở khoảng cách gần (với người nói).
Ví dụ
In all your paintings I like this best. (Trong tất cả các bức tranh của bạn, tôi thích bức này nhất.) (Trong tất cả các bức vẽ của anh, tôi thích bức này nhất.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
